maida

[Mỹ]/ˈmeɪdə/
[Anh]/ˈmeɪdə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

maida rice

maida flour

maida bread

maida cake

maida dough

maida paste

maida recipe

maida meal

maida dish

maida snack

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay