maidenhead

[Mỹ]/'meɪd(ə)nhed/
[Anh]/'mednhɛd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. màng trinh
Word Forms
số nhiềumaidenheads

Cụm từ & Cách kết hợp

lose one's maidenhead

mất đi sự trinh tiết

Câu ví dụ

the family's main estate over Maidenhead way.

bất động sản chính của gia đình trên đường Maidenhead.

Guide for Students(2nd Edition). Maidenhead: Open University Press.

Hướng dẫn dành cho sinh viên (Ấn bản thứ 2). Maidenhead: Nhà xuất bản Đại học Mở.

a symbol of her maidenhead

một biểu tượng của sự trinh tiết của cô ấy

the loss of her maidenhead

mất đi sự trinh tiết của cô ấy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay