lost maidenhood
mất đi sự trinh tiết
preserve maidenhood
bảo vệ sự trinh tiết
defend maidenhood
đảm bảo sự trinh tiết
cherish maidenhood
trân trọng sự trinh tiết
honor maidenhood
tôn vinh sự trinh tiết
maidenhood vows
Lời thề trinh tiết
maidenhood rites
Nghi lễ trinh tiết
celebrate maidenhood
Ăn mừng sự trinh tiết
relinquish maidenhood
Từ bỏ sự trinh tiết
embrace maidenhood
Chào đón sự trinh tiết
she cherished her maidenhood as a time of freedom.
Cô ấy trân trọng sự trong trắng của mình như một thời gian tự do.
in many cultures, maidenhood is celebrated with special rituals.
Ở nhiều nền văn hóa, sự trong trắng được tôn vinh bằng những nghi lễ đặc biệt.
she looked back on her maidenhood with fond memories.
Cô ấy nhìn lại thời trong trắng của mình với những kỷ niệm thân thương.
her parents taught her the values of maidenhood.
Bố mẹ cô ấy đã dạy cô ấy những giá trị của sự trong trắng.
maidenhood is often associated with purity and innocence.
Sự trong trắng thường gắn liền với sự thuần khiết và ngây thơ.
she decided to embrace her maidenhood with pride.
Cô ấy quyết định đón nhận sự trong trắng của mình với niềm tự hào.
in literature, maidenhood is often a theme of romance.
Trong văn học, sự trong trắng thường là một chủ đề của lãng mạn.
her friends admired her for valuing her maidenhood.
Những người bạn của cô ấy ngưỡng mộ cô ấy vì đã coi trọng sự trong trắng của mình.
she wrote about the challenges of maintaining her maidenhood.
Cô ấy viết về những thách thức trong việc duy trì sự trong trắng của mình.
maidenhood can be a source of empowerment for some women.
Sự trong trắng có thể là nguồn trao quyền cho một số phụ nữ.
lost maidenhood
mất đi sự trinh tiết
preserve maidenhood
bảo vệ sự trinh tiết
defend maidenhood
đảm bảo sự trinh tiết
cherish maidenhood
trân trọng sự trinh tiết
honor maidenhood
tôn vinh sự trinh tiết
maidenhood vows
Lời thề trinh tiết
maidenhood rites
Nghi lễ trinh tiết
celebrate maidenhood
Ăn mừng sự trinh tiết
relinquish maidenhood
Từ bỏ sự trinh tiết
embrace maidenhood
Chào đón sự trinh tiết
she cherished her maidenhood as a time of freedom.
Cô ấy trân trọng sự trong trắng của mình như một thời gian tự do.
in many cultures, maidenhood is celebrated with special rituals.
Ở nhiều nền văn hóa, sự trong trắng được tôn vinh bằng những nghi lễ đặc biệt.
she looked back on her maidenhood with fond memories.
Cô ấy nhìn lại thời trong trắng của mình với những kỷ niệm thân thương.
her parents taught her the values of maidenhood.
Bố mẹ cô ấy đã dạy cô ấy những giá trị của sự trong trắng.
maidenhood is often associated with purity and innocence.
Sự trong trắng thường gắn liền với sự thuần khiết và ngây thơ.
she decided to embrace her maidenhood with pride.
Cô ấy quyết định đón nhận sự trong trắng của mình với niềm tự hào.
in literature, maidenhood is often a theme of romance.
Trong văn học, sự trong trắng thường là một chủ đề của lãng mạn.
her friends admired her for valuing her maidenhood.
Những người bạn của cô ấy ngưỡng mộ cô ấy vì đã coi trọng sự trong trắng của mình.
she wrote about the challenges of maintaining her maidenhood.
Cô ấy viết về những thách thức trong việc duy trì sự trong trắng của mình.
maidenhood can be a source of empowerment for some women.
Sự trong trắng có thể là nguồn trao quyền cho một số phụ nữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay