maidu food
thực phẩm của người Maidu
maidu style
phong cách của người Maidu
maidu culture
văn hóa của người Maidu
maidu people
những người Maidu
maidu language
ngôn ngữ của người Maidu
maidu art
nghệ thuật của người Maidu
maidu history
lịch sử của người Maidu
maidu festival
lễ hội của người Maidu
maidu traditions
truyền thống của người Maidu
maidu crafts
thủ công mỹ nghệ của người Maidu
he is always eager to maidu new experiences.
anh ấy luôn háo hức trải nghiệm những điều mới mẻ.
she decided to maidu her friends for the weekend.
cô ấy quyết định gặp bạn bè vào cuối tuần.
it's important to maidu your goals clearly.
điều quan trọng là xác định rõ ràng các mục tiêu của bạn.
we need to maidu a plan before starting the project.
chúng ta cần lập kế hoạch trước khi bắt đầu dự án.
he wants to maidu a meeting with the team.
anh ấy muốn tổ chức một cuộc họp với nhóm.
they decided to maidu a trip to the mountains.
họ quyết định đi du lịch đến núi.
make sure to maidu your appointments in advance.
hãy chắc chắn lên lịch hẹn trước.
she loves to maidu new recipes for dinner.
cô ấy thích thử các công thức nấu ăn mới cho bữa tối.
let's maidu a time to discuss the project.
hãy cùng nhau chọn thời gian để thảo luận về dự án.
he often maidu his friends for movie nights.
anh ấy thường gặp bạn bè xem phim.
maidu food
thực phẩm của người Maidu
maidu style
phong cách của người Maidu
maidu culture
văn hóa của người Maidu
maidu people
những người Maidu
maidu language
ngôn ngữ của người Maidu
maidu art
nghệ thuật của người Maidu
maidu history
lịch sử của người Maidu
maidu festival
lễ hội của người Maidu
maidu traditions
truyền thống của người Maidu
maidu crafts
thủ công mỹ nghệ của người Maidu
he is always eager to maidu new experiences.
anh ấy luôn háo hức trải nghiệm những điều mới mẻ.
she decided to maidu her friends for the weekend.
cô ấy quyết định gặp bạn bè vào cuối tuần.
it's important to maidu your goals clearly.
điều quan trọng là xác định rõ ràng các mục tiêu của bạn.
we need to maidu a plan before starting the project.
chúng ta cần lập kế hoạch trước khi bắt đầu dự án.
he wants to maidu a meeting with the team.
anh ấy muốn tổ chức một cuộc họp với nhóm.
they decided to maidu a trip to the mountains.
họ quyết định đi du lịch đến núi.
make sure to maidu your appointments in advance.
hãy chắc chắn lên lịch hẹn trước.
she loves to maidu new recipes for dinner.
cô ấy thích thử các công thức nấu ăn mới cho bữa tối.
let's maidu a time to discuss the project.
hãy cùng nhau chọn thời gian để thảo luận về dự án.
he often maidu his friends for movie nights.
anh ấy thường gặp bạn bè xem phim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay