mailboat

[Mỹ]/ˈmeɪlˌbəʊt/
[Anh]/ˈmeɪlˌboʊt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (một chiếc thuyền để vận chuyển thư)
Word Forms
số nhiềumailboats

Cụm từ & Cách kết hợp

mailboat service

dịch vụ thuyền chở thư

mailboat route

tuyến đường thuyền chở thư

mailboat delivery

giao hàng bằng thuyền chở thư

mailboat ride

chuyến đi thuyền chở thư

mailboat trip

chuyến đi thuyền chở thư

mailboat schedule

lịch trình thuyền chở thư

mailboat dock

bến thuyền chở thư

mailboat ticket

vé thuyền chở thư

mailboat captain

thuyền trưởng thuyền chở thư

mailboat journey

hành trình bằng thuyền chở thư

Câu ví dụ

the mailboat arrived early in the morning.

Con tàu chuyển thư đã đến sớm vào buổi sáng.

we took a scenic ride on the mailboat.

Chúng tôi đã có một chuyến đi ngắm cảnh trên con tàu chuyển thư.

the mailboat delivers letters to remote islands.

Con tàu chuyển thư chuyển thư đến các hòn đảo xa xôi.

every week, the mailboat sails across the bay.

Mỗi tuần, con tàu chuyển thư đi qua vịnh.

the mailboat is essential for communication.

Con tàu chuyển thư rất quan trọng cho việc liên lạc.

passengers enjoy the views from the mailboat.

Hành khách tận hưởng cảnh đẹp từ con tàu chuyển thư.

the mailboat service connects the mainland and the islands.

Dịch vụ tàu chuyển thư kết nối đất liền và các đảo.

we watched the sunset from the mailboat deck.

Chúng tôi đã xem hoàng hôn từ boong tàu chuyển thư.

the mailboat's schedule is reliable and timely.

Lịch trình của con tàu chuyển thư đáng tin cậy và đúng giờ.

many tourists prefer traveling by mailboat.

Nhiều khách du lịch thích đi lại bằng tàu chuyển thư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay