| số nhiều | mailers |
direct mailer
bưu phẩm gửi trực tiếp
email mailer
bưu phẩm gửi qua email
I received a mailer advertising the new product.
Tôi đã nhận được một tờ quảng cáo giới thiệu sản phẩm mới.
She designed the mailer for the upcoming event.
Cô ấy đã thiết kế tờ quảng cáo cho sự kiện sắp tới.
The mailer included a special discount code.
Tờ quảng cáo có kèm theo mã giảm giá đặc biệt.
He distributed the mailer to potential customers.
Anh ấy đã phân phối tờ quảng cáo cho khách hàng tiềm năng.
The mailer was printed on high-quality paper.
Tờ quảng cáo được in trên giấy chất lượng cao.
I signed up for their email mailer to receive updates.
Tôi đã đăng ký nhận bản tin email của họ để nhận thông tin cập nhật.
The company sends out a monthly mailer to subscribers.
Công ty gửi bản tin hàng tháng cho người đăng ký.
The mailer contained information about the new store opening.
Tờ quảng cáo chứa thông tin về việc khai trương cửa hàng mới.
She is responsible for creating the content for the mailer.
Cô ấy chịu trách nhiệm tạo nội dung cho tờ quảng cáo.
The mailer campaign resulted in increased sales.
Chiến dịch quảng cáo đã dẫn đến tăng doanh số bán hàng.
direct mailer
bưu phẩm gửi trực tiếp
email mailer
bưu phẩm gửi qua email
I received a mailer advertising the new product.
Tôi đã nhận được một tờ quảng cáo giới thiệu sản phẩm mới.
She designed the mailer for the upcoming event.
Cô ấy đã thiết kế tờ quảng cáo cho sự kiện sắp tới.
The mailer included a special discount code.
Tờ quảng cáo có kèm theo mã giảm giá đặc biệt.
He distributed the mailer to potential customers.
Anh ấy đã phân phối tờ quảng cáo cho khách hàng tiềm năng.
The mailer was printed on high-quality paper.
Tờ quảng cáo được in trên giấy chất lượng cao.
I signed up for their email mailer to receive updates.
Tôi đã đăng ký nhận bản tin email của họ để nhận thông tin cập nhật.
The company sends out a monthly mailer to subscribers.
Công ty gửi bản tin hàng tháng cho người đăng ký.
The mailer contained information about the new store opening.
Tờ quảng cáo chứa thông tin về việc khai trương cửa hàng mới.
She is responsible for creating the content for the mailer.
Cô ấy chịu trách nhiệm tạo nội dung cho tờ quảng cáo.
The mailer campaign resulted in increased sales.
Chiến dịch quảng cáo đã dẫn đến tăng doanh số bán hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay