mailmen

[Mỹ]/ˈmeɪlˌmɛn/
[Anh]/ˈmeɪlˌmɛn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhân viên bưu điện người giao thư

Cụm từ & Cách kết hợp

mailmen deliver

những người đưa thư giao hàng

mailmen work

những người đưa thư làm việc

mailmen on duty

những người đưa thư đang làm nhiệm vụ

mailmen and women

những người đưa thư và phụ nữ

mailmen in uniform

những người đưa thư mặc đồng phục

mailmen collect

những người đưa thư thu gom

mailmen greet

những người đưa thư chào hỏi

mailmen service

những người đưa thư phục vụ

mailmen route

tuyến đường của người đưa thư

mailmen schedule

lịch trình của người đưa thư

Câu ví dụ

mailmen deliver letters and packages every day.

Những người đưa thư chuyển phát thư và các gói hàng mỗi ngày.

many mailmen work in all weather conditions.

Nhiều người đưa thư làm việc trong mọi điều kiện thời tiết.

mailmen play an important role in our communities.

Những người đưa thư đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng của chúng ta.

some mailmen have routes that cover several miles.

Một số người đưa thư có các tuyến đường dài vài dặm.

mailmen often know their customers very well.

Những người đưa thư thường biết khách hàng của họ rất rõ.

during the holidays, mailmen are especially busy.

Trong kỳ nghỉ lễ, những người đưa thư đặc biệt bận rộn.

many mailmen enjoy their job because of the outdoor work.

Nhiều người đưa thư thích công việc của họ vì được làm việc ngoài trời.

mailmen must follow safety protocols while on duty.

Những người đưa thư phải tuân thủ các quy tắc an toàn trong khi làm việc.

some mailmen use bicycles to deliver mail efficiently.

Một số người đưa thư sử dụng xe đạp để chuyển thư một cách hiệu quả.

mailmen often receive appreciation from the community.

Những người đưa thư thường nhận được sự đánh giá cao từ cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay