majas home
nhà của majas
majas style
phong cách của majas
majas design
thiết kế của majas
majas culture
văn hóa của majas
majas art
nghệ thuật của majas
majas history
lịch sử của majas
majas music
âm nhạc của majas
majas cuisine
ẩm thực của majas
majas festival
lễ hội của majas
majas tradition
truyền thống của majas
she majas a beautiful painting.
Cô ấy đã tạo ra một bức tranh tuyệt đẹp.
they majas a delicious dinner together.
Họ đã cùng nhau thưởng thức một bữa tối ngon miệng.
he majas a great presentation for the meeting.
Anh ấy đã chuẩn bị một bài thuyết trình tuyệt vời cho cuộc họp.
we majas a plan for the weekend trip.
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho chuyến đi cuối tuần.
she majas a strong argument in the debate.
Cô ấy đã đưa ra một lập luận mạnh mẽ trong cuộc tranh luận.
they majas a comfortable home for their family.
Họ đã có một ngôi nhà thoải mái cho gia đình.
he majas a unique style in his artwork.
Anh ấy có một phong cách độc đáo trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
we majas a memorable experience during our travels.
Chúng tôi đã có một trải nghiệm đáng nhớ trong suốt chuyến đi của mình.
she majas a successful career in marketing.
Cô ấy đã có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực marketing.
they majas a solid friendship over the years.
Họ đã có một tình bạn bền chặt trong nhiều năm.
majas home
nhà của majas
majas style
phong cách của majas
majas design
thiết kế của majas
majas culture
văn hóa của majas
majas art
nghệ thuật của majas
majas history
lịch sử của majas
majas music
âm nhạc của majas
majas cuisine
ẩm thực của majas
majas festival
lễ hội của majas
majas tradition
truyền thống của majas
she majas a beautiful painting.
Cô ấy đã tạo ra một bức tranh tuyệt đẹp.
they majas a delicious dinner together.
Họ đã cùng nhau thưởng thức một bữa tối ngon miệng.
he majas a great presentation for the meeting.
Anh ấy đã chuẩn bị một bài thuyết trình tuyệt vời cho cuộc họp.
we majas a plan for the weekend trip.
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho chuyến đi cuối tuần.
she majas a strong argument in the debate.
Cô ấy đã đưa ra một lập luận mạnh mẽ trong cuộc tranh luận.
they majas a comfortable home for their family.
Họ đã có một ngôi nhà thoải mái cho gia đình.
he majas a unique style in his artwork.
Anh ấy có một phong cách độc đáo trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
we majas a memorable experience during our travels.
Chúng tôi đã có một trải nghiệm đáng nhớ trong suốt chuyến đi của mình.
she majas a successful career in marketing.
Cô ấy đã có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực marketing.
they majas a solid friendship over the years.
Họ đã có một tình bạn bền chặt trong nhiều năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay