majas

[Mỹ]/'meɪjəz/
[Anh]/'meɪjəz/

Dịch

n. vẻ đẹp thô tục trong trang phục lòe loẹt; (Maja) một tên gọi; (Romanian) Maja; (Serbian, Swedish, Finnish, German, Czech) Maya

Cụm từ & Cách kết hợp

majas home

nhà của majas

majas style

phong cách của majas

majas design

thiết kế của majas

majas culture

văn hóa của majas

majas art

nghệ thuật của majas

majas history

lịch sử của majas

majas music

âm nhạc của majas

majas cuisine

ẩm thực của majas

majas festival

lễ hội của majas

majas tradition

truyền thống của majas

Câu ví dụ

she majas a beautiful painting.

Cô ấy đã tạo ra một bức tranh tuyệt đẹp.

they majas a delicious dinner together.

Họ đã cùng nhau thưởng thức một bữa tối ngon miệng.

he majas a great presentation for the meeting.

Anh ấy đã chuẩn bị một bài thuyết trình tuyệt vời cho cuộc họp.

we majas a plan for the weekend trip.

Chúng tôi đã lên kế hoạch cho chuyến đi cuối tuần.

she majas a strong argument in the debate.

Cô ấy đã đưa ra một lập luận mạnh mẽ trong cuộc tranh luận.

they majas a comfortable home for their family.

Họ đã có một ngôi nhà thoải mái cho gia đình.

he majas a unique style in his artwork.

Anh ấy có một phong cách độc đáo trong tác phẩm nghệ thuật của mình.

we majas a memorable experience during our travels.

Chúng tôi đã có một trải nghiệm đáng nhớ trong suốt chuyến đi của mình.

she majas a successful career in marketing.

Cô ấy đã có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực marketing.

they majas a solid friendship over the years.

Họ đã có một tình bạn bền chặt trong nhiều năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay