malacias

[Mỹ]/məˈleɪʃəs/
[Anh]/məˈleɪʃəs/

Dịch

n.làm mềm

Cụm từ & Cách kết hợp

malacias in action

malacias đang diễn ra

malacias exposed

malacias bị phơi bày

malacias revealed

malacias được tiết lộ

malacias detected

malacias được phát hiện

malacias reported

malacias được báo cáo

malacias investigated

malacias đang được điều tra

malacias uncovered

malacias được phát hiện ra

malacias addressed

malacias được giải quyết

malacias identified

malacias được xác định

malacias discussed

malacias được thảo luận

Câu ví dụ

they used malacias to deceive the customers.

họ đã sử dụng mánh khóe để lừa dối khách hàng.

his malacias were discovered by the authorities.

những mánh khóe của anh ta đã bị phát hiện bởi chính quyền.

she felt guilty for her past malacias.

cô ấy cảm thấy có lỗi vì những mánh khóe trong quá khứ của mình.

malacias can lead to serious consequences.

những mánh khóe có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

he always plays malacias on his friends.

anh ta luôn bày trò lừa bạn bè.

malacias are often seen as harmless fun.

những mánh khóe thường được xem là trò vui vô hại.

she regretted her malacias during the party.

cô ấy hối hận về những mánh khóe của mình trong bữa tiệc.

they laughed off the malacias, thinking it was a joke.

họ cười cho qua chuyện, nghĩ rằng đó chỉ là một trò đùa.

malacias can sometimes hurt people's feelings.

những mánh khóe đôi khi có thể làm tổn thương đến cảm xúc của người khác.

he was known for his clever malacias.

anh ta nổi tiếng với những mánh khóe xảo quyệt của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay