malaises

[Mỹ]/[ˈmæləˌzeɪz]/
[Anh]/[ˈmæləˌzeɪz]/

Dịch

n. một cảm giác khó chịu, bệnh tật hoặc bất an tổng thể.
n. (số nhiều) Một tập hợp các triệu chứng nhẹ hoặc cảm giác không khỏe.

Cụm từ & Cách kết hợp

suffering malaises

Vietnamese_translation

diagnosing malaises

Vietnamese_translation

common malaises

Vietnamese_translation

treating malaises

Vietnamese_translation

chronic malaises

Vietnamese_translation

new malaises

Vietnamese_translation

recurring malaises

Vietnamese_translation

investigating malaises

Vietnamese_translation

preventing malaises

Vietnamese_translation

listing malaises

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the patient reported a series of vague malaises before being diagnosed.

Bệnh nhân đã báo cáo một loạt các triệu chứng mệt mỏi mơ hồ trước khi được chẩn đoán.

seasonal malaises often accompany changes in weather and barometric pressure.

Các triệu chứng mệt mỏi theo mùa thường đi kèm với sự thay đổi thời tiết và áp suất khí quyển.

he suffered from recurring malaises, making it difficult to pinpoint a single cause.

Ông đã bị các triệu chứng mệt mỏi tái phát, khiến việc xác định một nguyên nhân cụ thể trở nên khó khăn.

the doctor inquired about any recent malaises or unusual symptoms the patient experienced.

Bác sĩ đã hỏi về bất kỳ triệu chứng mệt mỏi nào hoặc các triệu chứng bất thường mà bệnh nhân đã trải qua.

many people experience minor malaises during times of stress or anxiety.

Nhiều người trải qua các triệu chứng mệt mỏi nhẹ trong thời kỳ căng thẳng hoặc lo âu.

the flu season brought a wave of malaises across the community.

Mùa cúm đã mang đến làn sóng các triệu chứng mệt mỏi khắp cộng đồng.

she attributed her fatigue to a combination of malaises and lack of sleep.

Cô gán việc mệt mỏi của mình cho sự kết hợp giữa các triệu chứng mệt mỏi và thiếu ngủ.

the study investigated the correlation between environmental factors and reported malaises.

Nghiên cứu đã điều tra mối tương quan giữa các yếu tố môi trường và các triệu chứng mệt mỏi được báo cáo.

he described a general feeling of malaise, but couldn't identify a specific ailment.

Ông mô tả cảm giác mệt mỏi chung, nhưng không thể xác định một bệnh cụ thể.

the team monitored patients for any new malaises following the experimental treatment.

Đội ngũ đã theo dõi bệnh nhân để phát hiện bất kỳ triệu chứng mệt mỏi mới nào sau điều trị thử nghiệm.

the elderly are particularly susceptible to various malaises and require careful monitoring.

Người cao tuổi đặc biệt dễ bị các triệu chứng mệt mỏi khác nhau và cần được theo dõi cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay