malawians

[Mỹ]/mɑ:'lɑ:wiən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Malawi; một người từ Malawi
adj. của hoặc liên quan đến Malawi; của hoặc liên quan đến người Malawi

Cụm từ & Cách kết hợp

Malawian people

Người Malawi

Malawian culture

Văn hóa Malawi

Malawian cuisine

Ẩm thực Malawi

Câu ví dụ

Malawian cuisine is known for its use of fish and spices.

Ẩm thực Malawi nổi tiếng với việc sử dụng cá và gia vị.

Many Malawians speak Chichewa as their first language.

Nhiều người Malawi nói Chichewa là ngôn ngữ đầu tiên của họ.

The Malawian economy relies heavily on agriculture.

Nền kinh tế Malawi phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp.

Malawian music is vibrant and diverse.

Âm nhạc Malawi sôi động và đa dạng.

She is a Malawian artist who has gained international recognition.

Cô ấy là một nghệ sĩ Malawi đã đạt được sự công nhận quốc tế.

Many Malawians celebrate traditional festivals throughout the year.

Nhiều người Malawi ăn mừng các lễ hội truyền thống trong suốt cả năm.

The Malawian government is working to improve healthcare services.

Chính phủ Malawi đang nỗ lực cải thiện các dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Malawian literature reflects the country's rich cultural heritage.

Văn học Malawi phản ánh di sản văn hóa phong phú của đất nước.

Malawian students have access to free primary education.

Học sinh Malawi có quyền truy cập vào giáo dục tiểu học miễn phí.

She is a proud Malawian who loves her country.

Cô ấy là một người Malawi tự hào yêu mến đất nước của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay