malbec

[Mỹ]/ˈmælbɛk/
[Anh]/ˈmælbɛk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Malbec (một loại nho làm rượu vang đỏ và rượu vang đỏ được làm từ nó); Malbec (một tên riêng; họ tiếng Pháp)

Cụm từ & Cách kết hợp

drink malbec

uống malbec

pour malbec

rót malbec

order malbec

đặt malbec

buy malbec

mua malbec

love malbec

thích malbec

serve malbec

phục vụ malbec

chilled malbec

malbec lạnh

aged malbec

malbec ủ

malbec pairing

kết hợp malbec

malbecs available

malbec có sẵn

Câu ví dụ

i ordered a glass of malbec with dinner.

Tôi đã gọi một ly Malbec kèm theo bữa tối.

we opened a bottle of malbec for the celebration.

Chúng tôi đã mở một chai Malbec để ăn mừng.

the malbec pairs well with grilled steak.

Malbec rất hợp với thịt bò nướng.

this malbec has notes of plum and blackberry.

Malbec này có hương vị của mận và mâm xôi.

she recommended a malbec from mendoza.

Cô ấy giới thiệu một loại Malbec từ Mendoza.

the waiter suggested malbec to go with the lamb.

Người phục vụ gợi ý Malbec để ăn kèm với thịt cừu.

i decanted the malbec to let it breathe.

Tôi đã decant Malbec để nó thở.

that malbec has a smooth finish and soft tannins.

Loại Malbec đó có hậu vị mềm mại và tannin nhẹ.

we did a blind tasting and guessed the malbec correctly.

Chúng tôi đã làm một cuộc thử rượu mù và đoán đúng loại Malbec.

his favorite red is malbec, especially in winter.

Loại rượu vang đỏ yêu thích của anh ấy là Malbec, đặc biệt là vào mùa đông.

the malbec was full-bodied and richly flavored.

Loại Malbec đó đậm đà và có hương vị phong phú.

i bought an affordable malbec for the weekend barbecue.

Tôi đã mua một loại Malbec giá cả phải chăng cho buổi nướng cuối tuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay