malignances revealed
các khối u đã được phát hiện
malignances detected
các khối u đã được phát hiện
malignances identified
các khối u đã được xác định
malignances confirmed
các khối u đã được xác nhận
malignances assessed
các khối u đã được đánh giá
malignances treated
các khối u đã được điều trị
malignances studied
các khối u đã được nghiên cứu
malignances monitored
các khối u đã được theo dõi
malignances analyzed
các khối u đã được phân tích
malignances reported
các khối u đã được báo cáo
we must address the malignances in our community.
Chúng ta phải giải quyết những tác động xấu trong cộng đồng của chúng ta.
the doctor warned about the malignances of excessive smoking.
Bác sĩ đã cảnh báo về những tác hại của hút thuốc lá quá mức.
malignances can spread quickly if not controlled.
Những tác động xấu có thể lây lan nhanh chóng nếu không được kiểm soát.
she spoke about the malignances of corruption in politics.
Cô ấy nói về những tác hại của tham nhũng trong chính trị.
identifying malignances early can save lives.
Việc xác định sớm những tác động xấu có thể cứu sống.
they focused on eradicating the malignances in their system.
Họ tập trung vào việc loại bỏ những tác động xấu trong hệ thống của họ.
understanding the malignances of misinformation is crucial.
Hiểu được những tác hại của thông tin sai lệch là rất quan trọng.
the malignances in the environment need immediate attention.
Những tác động xấu trong môi trường cần được quan tâm ngay lập tức.
her research highlighted the malignances of social inequality.
Nghiên cứu của cô ấy làm nổi bật những tác hại của bất bình đẳng xã hội.
we should unite against the malignances that threaten our future.
Chúng ta nên đoàn kết chống lại những tác động xấu đe dọa tương lai của chúng ta.
malignances revealed
các khối u đã được phát hiện
malignances detected
các khối u đã được phát hiện
malignances identified
các khối u đã được xác định
malignances confirmed
các khối u đã được xác nhận
malignances assessed
các khối u đã được đánh giá
malignances treated
các khối u đã được điều trị
malignances studied
các khối u đã được nghiên cứu
malignances monitored
các khối u đã được theo dõi
malignances analyzed
các khối u đã được phân tích
malignances reported
các khối u đã được báo cáo
we must address the malignances in our community.
Chúng ta phải giải quyết những tác động xấu trong cộng đồng của chúng ta.
the doctor warned about the malignances of excessive smoking.
Bác sĩ đã cảnh báo về những tác hại của hút thuốc lá quá mức.
malignances can spread quickly if not controlled.
Những tác động xấu có thể lây lan nhanh chóng nếu không được kiểm soát.
she spoke about the malignances of corruption in politics.
Cô ấy nói về những tác hại của tham nhũng trong chính trị.
identifying malignances early can save lives.
Việc xác định sớm những tác động xấu có thể cứu sống.
they focused on eradicating the malignances in their system.
Họ tập trung vào việc loại bỏ những tác động xấu trong hệ thống của họ.
understanding the malignances of misinformation is crucial.
Hiểu được những tác hại của thông tin sai lệch là rất quan trọng.
the malignances in the environment need immediate attention.
Những tác động xấu trong môi trường cần được quan tâm ngay lập tức.
her research highlighted the malignances of social inequality.
Nghiên cứu của cô ấy làm nổi bật những tác hại của bất bình đẳng xã hội.
we should unite against the malignances that threaten our future.
Chúng ta nên đoàn kết chống lại những tác động xấu đe dọa tương lai của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay