malignancies

[Mỹ]/[ˈmalɪɡnənsiːz]/
[Anh]/[ˈmælɪɡnənsiːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. U nang hoặc các khối u; Các trường hợp cư xử độc hại hoặc gây hại.

Cụm từ & Cách kết hợp

detecting malignancies

phát hiện ung thư

treating malignancies

điều trị ung thư

new malignancies

ung thư mới

recurring malignancies

ung thư tái phát

malignancies spread

ung thư lan rộng

investigating malignancies

nghiên cứu về ung thư

rare malignancies

ung thư hiếm gặp

screening for malignancies

sàng lọc ung thư

advanced malignancies

ung thư giai đoạn cao

identifying malignancies

xác định ung thư

Câu ví dụ

early detection is crucial for improving outcomes in patients with malignancies.

Việc phát hiện sớm là rất quan trọng để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân mắc ung thư.

the oncologist specializes in treating various types of solid malignancies.

Bác sĩ ung bướu chuyên điều trị các loại ung thư rắn.

advances in immunotherapy are offering new hope for patients with aggressive malignancies.

Những tiến bộ trong liệu pháp miễn dịch đang mang lại niềm hy vọng mới cho bệnh nhân mắc ung thư xâm xâm.

regular screening can help identify malignancies at an earlier, more treatable stage.

Quá trình sàng lọc thường xuyên có thể giúp phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm hơn, dễ điều trị hơn.

the research focused on understanding the underlying mechanisms of these malignancies.

Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ cơ chế gây bệnh của những loại ung thư này.

chemotherapy and radiation therapy are common treatments for many malignancies.

Hóa trị và xạ trị là những phương pháp điều trị phổ biến cho nhiều loại ung thư.

genetic testing can help identify individuals at higher risk of developing certain malignancies.

Xét nghiệm di truyền có thể giúp xác định những người có nguy cơ cao mắc một số loại ung thư nhất định.

the spread of malignancies to other organs is known as metastasis.

Sự lan rộng của ung thư đến các cơ quan khác được gọi là di căn.

targeted therapies are becoming increasingly important in the treatment of specific malignancies.

Các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu ngày càng trở nên quan trọng trong điều trị các loại ung thư cụ thể.

the pathology report confirmed the presence of multiple malignancies in the tissue.

Báo cáo giải phẫu bệnh xác nhận sự hiện diện của nhiều khối u trong mô.

preventing risk factors, such as smoking, can reduce the incidence of certain malignancies.

Ngăn ngừa các yếu tố nguy cơ, chẳng hạn như hút thuốc, có thể làm giảm tỷ lệ mắc một số loại ung thư nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay