malodors

[Mỹ]/[ˈmæləˌdɔːz]/
[Anh]/[ˈmæləˌdɔːrz]/

Dịch

n. Những mùi khó chịu; mùi hôi. Một tập hợp các mùi xấu.

Cụm từ & Cách kết hợp

detecting malodors

Phát hiện mùi khó chịu

avoiding malodors

Tránh mùi khó chịu

malodors present

Có mùi khó chịu

strong malodors

Mùi khó chịu mạnh

eliminate malodors

Loại bỏ mùi khó chịu

masking malodors

Lấp đầy mùi khó chịu

source of malodors

Nguồn gốc của mùi khó chịu

malodor control

Kiểm soát mùi khó chịu

investigating malodors

Tìm hiểu về mùi khó chịu

persistent malodors

Mùi khó chịu kéo dài

Câu ví dụ

the apartment was plagued by persistent malodors emanating from the downstairs neighbor.

Chung cư bị ám mùi hôi khó chịu do hàng xóm phía dưới gây ra.

we tried to identify the source of the malodors in the old storage shed.

Chúng tôi đã cố gắng xác định nguồn gốc của mùi hôi trong kho chứa cũ.

the malodors were particularly strong after the rain, suggesting a sewer issue.

Mùi hôi trở nên đặc biệt mạnh sau cơn mưa, cho thấy có vấn đề về hệ thống cống rãnh.

air fresheners did little to mask the pervasive malodors throughout the building.

Các thiết bị xịt thơm không giúp che giấu mùi hôi lan tỏa khắp toàn bộ tòa nhà.

the investigation revealed a significant build-up of malodors in the ventilation system.

Việc điều tra đã phát hiện ra sự tích tụ đáng kể mùi hôi trong hệ thống thông gió.

the malodors prompted a call to the landlord about potential mold growth.

Mùi hôi đã khiến người thuê nhà gọi cho chủ nhà về khả năng phát triển nấm mốc.

despite cleaning, faint malodors lingered in the previously occupied room.

Dù đã dọn dẹp, mùi hôi nhẹ vẫn còn đọng lại trong căn phòng từng được sử dụng.

the team used specialized equipment to detect and trace the malodors.

Đội ngũ đã sử dụng thiết bị chuyên dụng để phát hiện và truy tìm nguồn gốc mùi hôi.

the malodors were a major complaint from residents in the affected area.

Mùi hôi là một khiếu nại chính từ cư dân trong khu vực bị ảnh hưởng.

we installed a new ventilation system to eliminate the unpleasant malodors.

Chúng tôi đã lắp đặt hệ thống thông gió mới để loại bỏ mùi hôi không dễ chịu.

the malodors were a sign of a serious problem requiring immediate attention.

Mùi hôi là dấu hiệu của một vấn đề nghiêm trọng cần được chú ý ngay lập tức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay