malteds

[Mỹ]/mɔːltɪdz/
[Anh]/mɔltɪdz/

Dịch

v. chế biến thành malt; xử lý bằng malt (quá khứ của malt)
n. (Mỹ) rượu malt

Cụm từ & Cách kết hợp

chocolate malteds

chocolate malteds

vanilla malteds

vanilla malteds

strawberry malteds

strawberry malteds

classic malteds

classic malteds

rich malteds

rich malteds

frozen malteds

frozen malteds

thick malteds

thick malteds

sweet malteds

sweet malteds

creamy malteds

creamy malteds

spiced malteds

spiced malteds

Câu ví dụ

she ordered two chocolate malteds at the diner.

Cô ấy đã gọi hai món malted sô cô la tại quán ăn.

he enjoys making malteds with ice cream and milk.

Anh ấy thích làm malted với kem và sữa.

malteds are a popular choice for dessert drinks.

Malted là một lựa chọn phổ biến cho các loại đồ uống tráng miệng.

we had malteds while watching the movie.

Chúng tôi đã uống malted trong khi xem phim.

she prefers malteds over regular milkshakes.

Cô ấy thích malted hơn các món sinh tố sữa thông thường.

they served malteds at the birthday party.

Họ phục vụ malted tại bữa tiệc sinh nhật.

he added extra malt to his malted milk.

Anh ấy thêm nhiều malt hơn vào món sữa malted của mình.

the recipe for malteds is simple and delicious.

Công thức làm malted rất đơn giản và ngon.

malteds can be made with various flavors.

Malted có thể được làm với nhiều hương vị khác nhau.

she reminisced about childhood days with malteds.

Cô ấy hồi tưởng về những ngày thơ ấu với malted.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay