maltha

[Mỹ]/ˈmælθə/
[Anh]/ˈmælθə/

Dịch

n. một chất mềm, giống nhựa đường được sử dụng trong nhiều ứng dụng
Word Forms
số nhiềumalthas

Cụm từ & Cách kết hợp

maltha oil

dầu maltha

maltha production

sản xuất maltha

maltha deposits

mỏ maltha

maltha extraction

khai thác maltha

maltha refinery

nhà máy lọc dầu maltha

maltha source

nguồn maltha

maltha industry

công nghiệp maltha

maltha usage

sử dụng maltha

maltha supply

cung cấp maltha

maltha research

nghiên cứu maltha

Câu ví dụ

maltha is often used in waterproofing applications.

maltha thường được sử dụng trong các ứng dụng chống thấm.

the maltha layer protects the structure from moisture.

lớp maltha bảo vệ cấu trúc khỏi độ ẩm.

in ancient times, maltha was used for sealing ships.

trong thời cổ đại, maltha được sử dụng để bịt kín tàu thuyền.

maltha can be found in various industrial products.

maltha có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm công nghiệp.

applying maltha requires careful preparation of the surface.

việc sử dụng maltha đòi hỏi sự chuẩn bị bề mặt cẩn thận.

maltha is known for its adhesive properties.

maltha nổi tiếng với đặc tính kết dính của nó.

the use of maltha has increased in construction projects.

việc sử dụng maltha đã tăng lên trong các dự án xây dựng.

proper handling of maltha is essential for safety.

xử lý maltha đúng cách là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.

maltha can be applied in layers for better insulation.

maltha có thể được áp dụng thành nhiều lớp để cách nhiệt tốt hơn.

the chemical composition of maltha varies by source.

thành phần hóa học của maltha khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay