| số nhiều | malthas |
maltha oil
dầu maltha
maltha production
sản xuất maltha
maltha deposits
mỏ maltha
maltha extraction
khai thác maltha
maltha refinery
nhà máy lọc dầu maltha
maltha source
nguồn maltha
maltha industry
công nghiệp maltha
maltha usage
sử dụng maltha
maltha supply
cung cấp maltha
maltha research
nghiên cứu maltha
maltha is often used in waterproofing applications.
maltha thường được sử dụng trong các ứng dụng chống thấm.
the maltha layer protects the structure from moisture.
lớp maltha bảo vệ cấu trúc khỏi độ ẩm.
in ancient times, maltha was used for sealing ships.
trong thời cổ đại, maltha được sử dụng để bịt kín tàu thuyền.
maltha can be found in various industrial products.
maltha có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm công nghiệp.
applying maltha requires careful preparation of the surface.
việc sử dụng maltha đòi hỏi sự chuẩn bị bề mặt cẩn thận.
maltha is known for its adhesive properties.
maltha nổi tiếng với đặc tính kết dính của nó.
the use of maltha has increased in construction projects.
việc sử dụng maltha đã tăng lên trong các dự án xây dựng.
proper handling of maltha is essential for safety.
xử lý maltha đúng cách là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
maltha can be applied in layers for better insulation.
maltha có thể được áp dụng thành nhiều lớp để cách nhiệt tốt hơn.
the chemical composition of maltha varies by source.
thành phần hóa học của maltha khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc.
maltha oil
dầu maltha
maltha production
sản xuất maltha
maltha deposits
mỏ maltha
maltha extraction
khai thác maltha
maltha refinery
nhà máy lọc dầu maltha
maltha source
nguồn maltha
maltha industry
công nghiệp maltha
maltha usage
sử dụng maltha
maltha supply
cung cấp maltha
maltha research
nghiên cứu maltha
maltha is often used in waterproofing applications.
maltha thường được sử dụng trong các ứng dụng chống thấm.
the maltha layer protects the structure from moisture.
lớp maltha bảo vệ cấu trúc khỏi độ ẩm.
in ancient times, maltha was used for sealing ships.
trong thời cổ đại, maltha được sử dụng để bịt kín tàu thuyền.
maltha can be found in various industrial products.
maltha có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm công nghiệp.
applying maltha requires careful preparation of the surface.
việc sử dụng maltha đòi hỏi sự chuẩn bị bề mặt cẩn thận.
maltha is known for its adhesive properties.
maltha nổi tiếng với đặc tính kết dính của nó.
the use of maltha has increased in construction projects.
việc sử dụng maltha đã tăng lên trong các dự án xây dựng.
proper handling of maltha is essential for safety.
xử lý maltha đúng cách là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
maltha can be applied in layers for better insulation.
maltha có thể được áp dụng thành nhiều lớp để cách nhiệt tốt hơn.
the chemical composition of maltha varies by source.
thành phần hóa học của maltha khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay