malted barley
mạch nha đã ủ
malt extract
chiết xuất malt
malted barley
mạch nha đã ủ
malt extract
chiết xuất malt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay