maltmen

[Mỹ]/ˈmɔːltmən/
[Anh]/ˈmɔltˌmæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người sản xuất hoặc bán mạch nha

Cụm từ & Cách kết hợp

maltman brew

maltman ủ

maltman style

phong cách maltman

maltman craft

thủ công maltman

maltman beer

bia maltman

maltman blend

pha trộn maltman

maltman distillery

nhà máy chưng cất maltman

maltman flavor

hương vị maltman

maltman selection

bản chọn maltman

maltman tasting

thưởng thức maltman

maltman company

công ty maltman

Câu ví dụ

the maltman prepared the grains for brewing.

người chuẩn bị malt đã chuẩn bị ngũ cốc để sản xuất bia.

she learned the art of maltman from her grandfather.

Cô ấy đã học được nghề làm malt từ ông nội của mình.

the maltman ensured the quality of the malt.

Người làm malt đã đảm bảo chất lượng của malt.

many beers are crafted by skilled maltmen.

Nhiều loại bia được sản xuất bởi những người làm malt lành nghề.

the maltman's role is crucial in the brewing process.

Vai trò của người làm malt rất quan trọng trong quá trình sản xuất bia.

he worked as a maltman for over a decade.

Anh ấy đã làm việc với vai trò là người làm malt trong hơn một thập kỷ.

the maltman's expertise can greatly affect the flavor of beer.

Kinh nghiệm của người làm malt có thể ảnh hưởng rất lớn đến hương vị của bia.

she admired the maltman's dedication to his craft.

Cô ấy ngưỡng mộ sự tận tâm của người làm malt với nghề của mình.

every maltman has his own unique methods.

Mỗi người làm malt đều có những phương pháp độc đáo của riêng mình.

the local brewery hired a new maltman.

Nhà máy bia địa phương đã thuê một người làm malt mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay