maltose

[Mỹ]/ˈmɔːltoʊs/
[Anh]/ˈmɔlˌtoʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại đường được hình thành từ hai đơn vị glucose; đường malt

Cụm từ & Cách kết hợp

maltose syrup

siro maltose

maltose content

hàm lượng maltose

maltose production

sản xuất maltose

maltose digestion

tiêu hóa maltose

maltose fermentation

lên men maltose

maltose testing

kiểm tra maltose

maltose solution

dung dịch maltose

maltose levels

mức maltose

maltose analysis

phân tích maltose

maltose enzyme

enzym maltose

Câu ví dụ

maltose is a type of sugar found in many foods.

Maltose là một loại đường được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm.

brewing beer often involves the use of maltose.

Việc sản xuất bia thường liên quan đến việc sử dụng maltose.

maltose can be used as a sweetener in various recipes.

Maltose có thể được sử dụng như một chất làm ngọt trong nhiều công thức khác nhau.

some candies are made with maltose for a chewy texture.

Một số loại kẹo được làm với maltose để tạo độ nhai.

maltose is produced during the fermentation process of grains.

Maltose được sản xuất trong quá trình lên men ngũ cốc.

people with certain dietary restrictions should monitor their maltose intake.

Những người có những hạn chế nhất định về chế độ ăn uống nên theo dõi lượng tiêu thụ maltose của họ.

some health drinks contain maltose for energy boost.

Một số loại đồ uống tăng lực có chứa maltose để tăng cường năng lượng.

maltose syrup is often used in baking for moisture.

Si rô maltose thường được sử dụng trong làm bánh để giữ ẩm.

the body can easily convert maltose into glucose.

Cơ thể có thể dễ dàng chuyển đổi maltose thành glucose.

maltose is less sweet than sucrose but still used in desserts.

Maltose ít ngọt hơn sucrose nhưng vẫn được sử dụng trong các món tráng miệng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay