mamba

[Mỹ]/ˈmæmbə/
[Anh]/ˈmæmbə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. rắn hổ mang cây; một loại rắn cây có nọc độc được tìm thấy ở châu Phi; rắn hổ mang đầu hẹp (bản địa của Nam Phi)
Word Forms
số nhiềumambas

Cụm từ & Cách kết hợp

black mamba

mamba đen

green mamba

mamba xanh

mamba snake

độc rắn mamba

mamba venom

độc tố mamba

mamba bite

vết cắn của mamba

mamba species

loài mamba

mamba habitat

môi trường sống của mamba

mamba behavior

hành vi của mamba

mamba diet

chế độ ăn của mamba

mamba conservation

bảo tồn mamba

Câu ví dụ

the black mamba is one of the fastest snakes in the world.

cạp độ đen là một trong những loài rắn nhanh nhất thế giới.

many people fear the mamba due to its venomous bite.

nhiều người sợ cạp độ vì vết cắn độc của nó.

the mamba's agility makes it a formidable predator.

sự nhanh nhẹn của cạp độ khiến nó trở thành một kẻ săn mồi đáng gờm.

in africa, the mamba is often associated with danger.

ở châu phi, cạp độ thường gắn liền với sự nguy hiểm.

some researchers study the mamba to understand its behavior.

một số nhà nghiên cứu nghiên cứu cạp độ để hiểu hành vi của nó.

the green mamba is known for its vibrant color.

cạp độ xanh được biết đến với màu sắc rực rỡ của nó.

people often mistake the mamba for other snake species.

mọi người thường nhầm lẫn cạp độ với các loài rắn khác.

conservation efforts aim to protect the mamba's habitat.

các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ môi trường sống của cạp độ.

the mamba's speed allows it to escape predators easily.

tốc độ của cạp độ cho phép nó dễ dàng thoát khỏi những kẻ săn mồi.

learning about the mamba can help reduce fear of snakes.

tìm hiểu về cạp độ có thể giúp giảm bớt nỗi sợ rắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay