is mammaloid
là động vật có vú
was mammaloid
là động vật có vú
more mammaloid
động vật có vú hơn
most mammaloid
động vật có vú nhất
being mammaloid
là động vật có vú
not mammaloid
không phải là động vật có vú
became mammaloid
trở thành động vật có vú
seems mammaloid
có vẻ là động vật có vú
remained mammaloid
vẫn là động vật có vú
less mammaloid
ít động vật có vú hơn
the fossil revealed a mammaloid creature that lived during the mesozoic era.
Di vật đã tiết lộ một loài động vật giống thú sống vào thời kỳ cổ sinh.
scientists discovered a mammaloid species with unusual dental structures.
Các nhà khoa học đã phát hiện một loài giống thú có cấu trúc răng bất thường.
the mammaloid characteristics of this ancient animal puzzled researchers.
Các đặc điểm giống thú của loài động vật cổ đại này đã làm bối rối các nhà nghiên cứu.
some scientists classify this creature as a mammaloid relative of modern mammals.
Một số nhà khoa học phân loại loài sinh vật này là một họ hàng giống thú của các loài thú hiện đại.
the museum displayed a complete mammaloid skeleton from the jurassic period.
Bảo tàng trưng bày một bộ xương hoàn chỉnh của loài giống thú từ thời kỳ kỷ Jura.
mammaloid fossils provide valuable insights into mammalian evolution.
Các hóa thạch giống thú cung cấp những hiểu biết quý giá về sự tiến hóa của loài thú.
the creature exhibited mammaloid features despite being a reptile.
Loài sinh vật này thể hiện các đặc điểm giống thú mặc dù là một loài bò sát.
researchers are studying the mammaloid adaptations of this prehistoric animal.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc điểm thích nghi giống thú của loài động vật tiền sử này.
a new mammaloid species was identified from the excavated bones.
Một loài giống thú mới đã được xác định từ các bộ xương được khai quật.
the mammaloid lineage represents an important transition in evolutionary history.
Chiến tuyến giống thú đại diện cho một bước chuyển quan trọng trong lịch sử tiến hóa.
this specimen shows distinct mammaloid traits in its skull structure.
Chủng mẫu này thể hiện các đặc điểm giống thú rõ rệt trong cấu trúc hộp sọ.
paleontologists debated whether to classify the find as truly mammaloid.
Các nhà cổ sinh vật học tranh luận xem liệu nên phân loại phát hiện này là một loài giống thú thực sự hay không.
is mammaloid
là động vật có vú
was mammaloid
là động vật có vú
more mammaloid
động vật có vú hơn
most mammaloid
động vật có vú nhất
being mammaloid
là động vật có vú
not mammaloid
không phải là động vật có vú
became mammaloid
trở thành động vật có vú
seems mammaloid
có vẻ là động vật có vú
remained mammaloid
vẫn là động vật có vú
less mammaloid
ít động vật có vú hơn
the fossil revealed a mammaloid creature that lived during the mesozoic era.
Di vật đã tiết lộ một loài động vật giống thú sống vào thời kỳ cổ sinh.
scientists discovered a mammaloid species with unusual dental structures.
Các nhà khoa học đã phát hiện một loài giống thú có cấu trúc răng bất thường.
the mammaloid characteristics of this ancient animal puzzled researchers.
Các đặc điểm giống thú của loài động vật cổ đại này đã làm bối rối các nhà nghiên cứu.
some scientists classify this creature as a mammaloid relative of modern mammals.
Một số nhà khoa học phân loại loài sinh vật này là một họ hàng giống thú của các loài thú hiện đại.
the museum displayed a complete mammaloid skeleton from the jurassic period.
Bảo tàng trưng bày một bộ xương hoàn chỉnh của loài giống thú từ thời kỳ kỷ Jura.
mammaloid fossils provide valuable insights into mammalian evolution.
Các hóa thạch giống thú cung cấp những hiểu biết quý giá về sự tiến hóa của loài thú.
the creature exhibited mammaloid features despite being a reptile.
Loài sinh vật này thể hiện các đặc điểm giống thú mặc dù là một loài bò sát.
researchers are studying the mammaloid adaptations of this prehistoric animal.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc điểm thích nghi giống thú của loài động vật tiền sử này.
a new mammaloid species was identified from the excavated bones.
Một loài giống thú mới đã được xác định từ các bộ xương được khai quật.
the mammaloid lineage represents an important transition in evolutionary history.
Chiến tuyến giống thú đại diện cho một bước chuyển quan trọng trong lịch sử tiến hóa.
this specimen shows distinct mammaloid traits in its skull structure.
Chủng mẫu này thể hiện các đặc điểm giống thú rõ rệt trong cấu trúc hộp sọ.
paleontologists debated whether to classify the find as truly mammaloid.
Các nhà cổ sinh vật học tranh luận xem liệu nên phân loại phát hiện này là một loài giống thú thực sự hay không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay