mammogenic

[Mỹ]/ˌmæməʊˈdʒɛnɪk/
[Anh]/ˌmæməˈdʒɛnɪk/

Dịch

adj. thúc đẩy sự phát triển của ngực; kích thích sự phát triển của ngực hoặc tuyến vú.

Cụm từ & Cách kết hợp

mammogenic factors

yếu tố tạo sữa

mammogenic effects

tác động tạo sữa

mammogenic hormones

hormone tạo sữa

mammogenic activity

hoạt động tạo sữa

mammogenic cells

tế bào tạo sữa

mammogenic tissue

mô tạo sữa

mammogenic signals

tín hiệu tạo sữa

mammogenic response

phản ứng tạo sữa

mammogenic growth

sự phát triển tạo sữa

mammogenic stimulation

kích thích tạo sữa

Câu ví dụ

the mammogenic properties of certain hormones are crucial for breast development.

tính chất tạo sữa của một số hormone có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của vú.

research on mammogenic factors can lead to better understanding of breast cancer.

nghiên cứu về các yếu tố tạo sữa có thể dẫn đến hiểu biết sâu sắc hơn về ung thư vú.

mammogenic effects are often studied in developmental biology.

tác động tạo sữa thường được nghiên cứu trong sinh học phát triển.

some drugs have mammogenic side effects that can affect women's health.

một số loại thuốc có tác dụng phụ tạo sữa có thể ảnh hưởng đến sức khỏe phụ nữ.

the study focused on the mammogenic response to different nutritional diets.

nghiên cứu tập trung vào phản ứng tạo sữa đối với các chế độ dinh dưỡng khác nhau.

understanding mammogenic mechanisms can aid in developing new therapies.

hiểu rõ các cơ chế tạo sữa có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị mới.

mammogenic activity can vary significantly across species.

mức độ hoạt động tạo sữa có thể khác nhau đáng kể giữa các loài.

scientists are exploring the mammogenic effects of environmental toxins.

các nhà khoa học đang khám phá các tác động tạo sữa của các chất độc môi trường.

genetic factors play a role in determining mammogenic responses.

các yếu tố di truyền đóng vai trò trong việc xác định các phản ứng tạo sữa.

there is a growing interest in mammogenic research within the medical community.

có sự quan tâm ngày càng tăng đối với nghiên cứu về tạo sữa trong cộng đồng y tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay