| số nhiều | mamoes |
mamo bear
gấu mamo
mamo time
thời gian của mamo
mamo love
tình yêu của mamo
mamo's hug
ôm của mamo
mamo's care
sự quan tâm của mamo
mamo magic
ma thuật của mamo
mamo support
sự hỗ trợ của mamo
mamo advice
lời khuyên của mamo
mamo moments
những khoảnh khắc của mamo
mamo joy
niềm vui của mamo
he has a mamo for music.
anh ấy có một niềm đam mê với âm nhạc.
she has a special mamo for cooking.
cô ấy có một niềm đam mê đặc biệt với nấu ăn.
they often share a mamo for travel.
họ thường chia sẻ một niềm đam mê với du lịch.
my friend has a mamo for photography.
người bạn của tôi có một niềm đam mê với nhiếp ảnh.
he has a mamo for collecting stamps.
anh ấy có một niềm đam mê với việc sưu tầm tem.
she has a mamo for fashion design.
cô ấy có một niềm đam mê với thiết kế thời trang.
they have a shared mamo for environmental conservation.
họ có một niềm đam mê chung với việc bảo tồn môi trường.
he has a mamo for learning new languages.
anh ấy có một niềm đam mê với việc học các ngôn ngữ mới.
she has a mamo for gardening.
cô ấy có một niềm đam mê với làm vườn.
they have a mamo for volunteering.
họ có một niềm đam mê với công việc tình nguyện.
mamo bear
gấu mamo
mamo time
thời gian của mamo
mamo love
tình yêu của mamo
mamo's hug
ôm của mamo
mamo's care
sự quan tâm của mamo
mamo magic
ma thuật của mamo
mamo support
sự hỗ trợ của mamo
mamo advice
lời khuyên của mamo
mamo moments
những khoảnh khắc của mamo
mamo joy
niềm vui của mamo
he has a mamo for music.
anh ấy có một niềm đam mê với âm nhạc.
she has a special mamo for cooking.
cô ấy có một niềm đam mê đặc biệt với nấu ăn.
they often share a mamo for travel.
họ thường chia sẻ một niềm đam mê với du lịch.
my friend has a mamo for photography.
người bạn của tôi có một niềm đam mê với nhiếp ảnh.
he has a mamo for collecting stamps.
anh ấy có một niềm đam mê với việc sưu tầm tem.
she has a mamo for fashion design.
cô ấy có một niềm đam mê với thiết kế thời trang.
they have a shared mamo for environmental conservation.
họ có một niềm đam mê chung với việc bảo tồn môi trường.
he has a mamo for learning new languages.
anh ấy có một niềm đam mê với việc học các ngôn ngữ mới.
she has a mamo for gardening.
cô ấy có một niềm đam mê với làm vườn.
they have a mamo for volunteering.
họ có một niềm đam mê với công việc tình nguyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay