manacles

[Mỹ]/ˈmænəklz/
[Anh]/ˈmænəklz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.xích cho tay
v.kìm hãm bằng còng tay

Cụm từ & Cách kết hợp

broken manacles

còng tay bị hỏng

heavy manacles

còng tay nặng

iron manacles

còng tay sắt

worn manacles

còng tay cũ

cold manacles

còng tay lạnh

tight manacles

còng tay chật

rusty manacles

còng tay rỉ sét

metal manacles

còng tay kim loại

loose manacles

còng tay lỏng

shackled manacles

còng tay xích

Câu ví dụ

the prisoner was shackled with heavy manacles.

người tù bị xiềng xích bằng còng tay nặng nề.

the manacles clanked as he walked.

Những chiếc còng tay kêu lanh canh khi anh ta đi.

she felt the weight of the manacles on her wrists.

Cô cảm thấy sức nặng của những chiếc còng tay trên cổ tay mình.

he managed to escape despite the manacles.

Anh ta đã trốn thoát mặc dù bị xiềng xích.

the guards tightened the manacles around his ankles.

Những người lính siết chặt còng tay quanh mắt cá chân của anh ta.

manacles symbolize the loss of freedom.

Những chiếc còng tay tượng trưng cho sự mất tự do.

the detective found the manacles at the crime scene.

Thám tử đã tìm thấy còng tay tại hiện trường vụ án.

he felt trapped by the manacles of his past.

Anh cảm thấy bị mắc kẹt bởi những xiềng xích trong quá khứ của mình.

the manacles were a reminder of his captivity.

Những chiếc còng tay là lời nhắc nhở về sự giam cầm của anh ta.

she struggled against the manacles, desperate for freedom.

Cô vật lộn chống lại những chiếc còng tay, tuyệt vọng muốn được tự do.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay