managerships

[Mỹ]/ˈmæn.ə.dʒə.ʃɪp/
[Anh]/ˈmæn.ə.dʒɚ.ʃɪp/

Dịch

n. vị trí hoặc trạng thái của một quản lý

Cụm từ & Cách kết hợp

effective managerships

các vị trí quản lý hiệu quả

leadership managerships

các vị trí quản lý lãnh đạo

strategic managerships

các vị trí quản lý chiến lược

successful managerships

các vị trí quản lý thành công

team managerships

các vị trí quản lý nhóm

project managerships

các vị trí quản lý dự án

senior managerships

các vị trí quản lý cấp cao

joint managerships

các vị trí quản lý chung

interim managerships

các vị trí quản lý tạm thời

remote managerships

các vị trí quản lý từ xa

Câu ví dụ

his managerships have taught him valuable leadership skills.

các công việc quản lý của anh ấy đã dạy cho anh ấy những kỹ năng lãnh đạo có giá trị.

she has held several managerships in different departments.

cô ấy đã từng giữ nhiều vị trí quản lý khác nhau trong các phòng ban khác nhau.

effective managerships require strong communication abilities.

các công việc quản lý hiệu quả đòi hỏi khả năng giao tiếp mạnh mẽ.

his managerships were marked by innovative strategies.

các công việc quản lý của anh ấy được đánh dấu bằng những chiến lược sáng tạo.

she is seeking managerships that align with her career goals.

cô ấy đang tìm kiếm các vị trí quản lý phù hợp với mục tiêu sự nghiệp của mình.

managerships in this company come with great responsibilities.

các công việc quản lý trong công ty này đi kèm với những trách nhiệm lớn.

he was promoted to managerships due to his outstanding performance.

anh ấy đã được thăng chức lên các vị trí quản lý nhờ thành tích xuất sắc của mình.

she is known for her successful managerships in various industries.

cô ấy nổi tiếng với những thành công trong các công việc quản lý ở nhiều ngành khác nhau.

transitioning into managerships can be challenging for many professionals.

việc chuyển sang các vị trí quản lý có thể là một thách thức đối với nhiều chuyên gia.

his experience in managerships has prepared him for future challenges.

kinh nghiệm của anh ấy trong các công việc quản lý đã chuẩn bị cho anh ấy những thử thách trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay