| số nhiều | manakins |
little manakin
chim manakin nhỏ
white-collared manakin
chim manakin cổ trắng
manakin dance
nhảy của chim manakin
golden-collared manakin
chim manakin cổ vàng
manakin species
loài chim manakin
manakin habitat
môi trường sống của chim manakin
manakin display
lễ trình diễn của chim manakin
manakin call
tiếng gọi của chim manakin
manakin behavior
hành vi của chim manakin
manakin territory
lãnh thổ của chim manakin
the manakin is known for its vibrant colors.
chim manakin nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
many species of manakin perform intricate courtship displays.
nhiều loài manakin thể hiện những màn trình diễn tán bạn phức tạp.
birdwatchers often seek out the elusive manakin.
những người quan sát chim thường tìm kiếm manakin khó tìm.
the male manakin has a unique mating call.
manakin đực có tiếng kêu giao phối độc đáo.
manakins are typically found in tropical forests.
manakin thường được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới.
some manakins are known for their acrobatic flying skills.
một số loài manakin nổi tiếng với kỹ năng bay múa.
the colorful plumage of the manakin attracts mates.
bộ lông sặc sỡ của manakin thu hút bạn tình.
researchers study manakin behavior to understand evolution.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của manakin để hiểu về sự tiến hóa.
in the rainforest, the manakin's song can be heard from afar.
trong rừng nhiệt đới, tiếng hót của manakin có thể được nghe thấy từ xa.
conservation efforts are important for preserving manakin habitats.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ môi trường sống của manakin.
little manakin
chim manakin nhỏ
white-collared manakin
chim manakin cổ trắng
manakin dance
nhảy của chim manakin
golden-collared manakin
chim manakin cổ vàng
manakin species
loài chim manakin
manakin habitat
môi trường sống của chim manakin
manakin display
lễ trình diễn của chim manakin
manakin call
tiếng gọi của chim manakin
manakin behavior
hành vi của chim manakin
manakin territory
lãnh thổ của chim manakin
the manakin is known for its vibrant colors.
chim manakin nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
many species of manakin perform intricate courtship displays.
nhiều loài manakin thể hiện những màn trình diễn tán bạn phức tạp.
birdwatchers often seek out the elusive manakin.
những người quan sát chim thường tìm kiếm manakin khó tìm.
the male manakin has a unique mating call.
manakin đực có tiếng kêu giao phối độc đáo.
manakins are typically found in tropical forests.
manakin thường được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới.
some manakins are known for their acrobatic flying skills.
một số loài manakin nổi tiếng với kỹ năng bay múa.
the colorful plumage of the manakin attracts mates.
bộ lông sặc sỡ của manakin thu hút bạn tình.
researchers study manakin behavior to understand evolution.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của manakin để hiểu về sự tiến hóa.
in the rainforest, the manakin's song can be heard from afar.
trong rừng nhiệt đới, tiếng hót của manakin có thể được nghe thấy từ xa.
conservation efforts are important for preserving manakin habitats.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ môi trường sống của manakin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay