manakin

[Mỹ]/ˈmænəkɪn/
[Anh]/ˈmænəkɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài chim nhiệt đới nhỏ thuộc họ Pipridae
Word Forms
số nhiềumanakins

Cụm từ & Cách kết hợp

little manakin

chim manakin nhỏ

white-collared manakin

chim manakin cổ trắng

manakin dance

nhảy của chim manakin

golden-collared manakin

chim manakin cổ vàng

manakin species

loài chim manakin

manakin habitat

môi trường sống của chim manakin

manakin display

lễ trình diễn của chim manakin

manakin call

tiếng gọi của chim manakin

manakin behavior

hành vi của chim manakin

manakin territory

lãnh thổ của chim manakin

Câu ví dụ

the manakin is known for its vibrant colors.

chim manakin nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many species of manakin perform intricate courtship displays.

nhiều loài manakin thể hiện những màn trình diễn tán bạn phức tạp.

birdwatchers often seek out the elusive manakin.

những người quan sát chim thường tìm kiếm manakin khó tìm.

the male manakin has a unique mating call.

manakin đực có tiếng kêu giao phối độc đáo.

manakins are typically found in tropical forests.

manakin thường được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới.

some manakins are known for their acrobatic flying skills.

một số loài manakin nổi tiếng với kỹ năng bay múa.

the colorful plumage of the manakin attracts mates.

bộ lông sặc sỡ của manakin thu hút bạn tình.

researchers study manakin behavior to understand evolution.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của manakin để hiểu về sự tiến hóa.

in the rainforest, the manakin's song can be heard from afar.

trong rừng nhiệt đới, tiếng hót của manakin có thể được nghe thấy từ xa.

conservation efforts are important for preserving manakin habitats.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ môi trường sống của manakin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay