manamas

[Mỹ]/ˈmænəˌmæs/
[Anh]/ˈmænəˌmæs/

Dịch

n.thủ đô của Bahrain

Cụm từ & Cách kết hợp

manamas time

thời gian manamas

manamas style

phong cách manamas

manamas culture

văn hóa manamas

manamas vibe

không khí manamas

manamas food

thức ăn manamas

manamas festival

lễ hội manamas

manamas music

âm nhạc manamas

manamas market

chợ manamas

manamas art

nghệ thuật manamas

manamas tour

chuyến tham quan manamas

Câu ví dụ

manamas is a term used in various cultures.

manamas là một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều nền văn hóa.

many people believe that manamas can bring good luck.

nhiều người tin rằng manamas có thể mang lại may mắn.

in some traditions, manamas is associated with rituals.

trong một số truyền thống, manamas gắn liền với các nghi lễ.

understanding manamas can enhance cultural appreciation.

hiểu về manamas có thể nâng cao sự đánh giá văn hóa.

manamas often represents a connection to nature.

manamas thường đại diện cho sự kết nối với thiên nhiên.

people gather to celebrate manamas during festivals.

mọi người tụ tập để ăn mừng manamas trong các lễ hội.

manamas can signify different meanings in various contexts.

manamas có thể mang những ý nghĩa khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau.

learning about manamas can broaden your horizons.

tìm hiểu về manamas có thể mở rộng kiến ​​thức của bạn.

manamas is often depicted in art and literature.

manamas thường được thể hiện trong nghệ thuật và văn học.

exploring the concept of manamas can be enlightening.

khám phá khái niệm manamas có thể mang lại sự khai sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay