manatee

[Mỹ]/ˈmænəti/
[Anh]/ˈmænəˌti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một động vật có vú lớn sống dưới nước với cơ thể rộng, phẳng và đuôi tròn
Word Forms
số nhiềumanatees

Cụm từ & Cách kết hợp

manatee habitat

môi trường sống của manatee

manatee conservation

bảo tồn manatee

manatee sighting

nhìn thấy manatee

manatee rescue

cứu hộ manatee

manatee tour

tour manatee

manatee population

dân số manatee

manatee behavior

hành vi của manatee

manatee research

nghiên cứu manatee

manatee encounter

gặp manatee

manatee awareness

nâng cao nhận thức về manatee

Câu ví dụ

manatees are often called sea cows.

manatees thường được gọi là hải cẩu.

many people love to watch manatees in their natural habitat.

nhiều người thích xem manatees trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

manatees are gentle and slow-moving creatures.

manatees là những sinh vật hiền lành và di chuyển chậm chạp.

conservation efforts are essential to protect manatees.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ manatees.

manatees can be found in warm coastal waters.

manatees có thể được tìm thấy ở các vùng nước ven biển ấm áp.

tourists often take boat tours to see manatees.

khách du lịch thường đi thuyền để ngắm nhìn manatees.

manatees feed on aquatic plants and grasses.

manatees ăn các loại thực vật và cỏ dưới nước.

there are several species of manatees around the world.

có nhiều loài manatees trên khắp thế giới.

manatees are vulnerable to habitat loss and boat strikes.

manatees dễ bị tổn thương do mất môi trường sống và va chạm với thuyền.

learning about manatees can raise awareness for marine conservation.

việc tìm hiểu về manatees có thể nâng cao nhận thức về bảo tồn đại dương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay