| số nhiều | mandamuss |
writ of mandamus
linh lệnh cấp
legal remedy mandamus
phương pháp khắc phục pháp lý mandamus
file a mandamus petition
khởi kiện yêu cầu bằng văn bản
seek a writ of mandamus
xin lệnh bằng văn bản
the court issued a mandamus order
tòa án đã ban hành lệnh bằng văn bản
apply for a writ of mandamus
làm đơn xin lệnh bằng văn bản
the judge granted the mandamus relief
thẩm phán đã chấp thuận biện pháp khắc phục theo lệnh bằng văn bản
petition for a writ of mandamus
khởi kiện xin lệnh bằng văn bản
the mandamus was denied by the court
lệnh bằng văn bản đã bị tòa án từ chối
use mandamus to compel compliance
sử dụng lệnh bằng văn bản để buộc tuân thủ
the mandamus was upheld on appeal
lệnh bằng văn bản đã được duy trì sau khi kháng cáo
mandamus can be used to enforce government action
lệnh bằng văn bản có thể được sử dụng để thực thi hành động của chính phủ
writ of mandamus
linh lệnh cấp
legal remedy mandamus
phương pháp khắc phục pháp lý mandamus
file a mandamus petition
khởi kiện yêu cầu bằng văn bản
seek a writ of mandamus
xin lệnh bằng văn bản
the court issued a mandamus order
tòa án đã ban hành lệnh bằng văn bản
apply for a writ of mandamus
làm đơn xin lệnh bằng văn bản
the judge granted the mandamus relief
thẩm phán đã chấp thuận biện pháp khắc phục theo lệnh bằng văn bản
petition for a writ of mandamus
khởi kiện xin lệnh bằng văn bản
the mandamus was denied by the court
lệnh bằng văn bản đã bị tòa án từ chối
use mandamus to compel compliance
sử dụng lệnh bằng văn bản để buộc tuân thủ
the mandamus was upheld on appeal
lệnh bằng văn bản đã được duy trì sau khi kháng cáo
mandamus can be used to enforce government action
lệnh bằng văn bản có thể được sử dụng để thực thi hành động của chính phủ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay