mander

[Mỹ]/'mɑ:ndei/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Mander (tên của một con sông) chủ; chỉ huy.
Word Forms
số nhiềumanders

Cụm từ & Cách kết hợp

beautiful mander

hoa mander đẹp

mander flower

hoa mander

mander garden

vườn mander

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay