manganite

[Mỹ]/ˈmæŋɡənaɪt/
[Anh]/ˈmæŋɡənaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khoáng chất bao gồm oxit mangan
Các dạng của từ
số nhiềumanganites

Cụm từ & Cách kết hợp

manganite mineral

khoáng vật manganit

manganite deposits

mỏ manganit

manganite ore

quặng manganit

manganite crystal

tinh thể manganit

manganite formation

sự hình thành manganit

manganite specimens

mẫu manganit

manganite properties

tính chất của manganit

manganite usage

sử dụng manganit

manganite analysis

phân tích manganit

manganite research

nghiên cứu manganit

Câu ví dụ

manganite is often found in metamorphic rocks.

manganit thường được tìm thấy trong đá biến chất.

the color of manganite can vary from black to brown.

màu sắc của manganit có thể khác nhau từ đen đến nâu.

manganite is an important ore of manganese.

manganit là một quặng mangan quan trọng.

geologists study manganite to understand mineral formation.

các nhà địa chất nghiên cứu manganit để hiểu sự hình thành khoáng chất.

crystals of manganite can be quite striking.

tinh thể của manganit có thể khá ấn tượng.

manganite is used in various industrial applications.

manganit được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.

collecting manganite specimens can be a rewarding hobby.

việc sưu tầm các mẫu manganit có thể là một sở thích thú vị.

manganite can be found in regions with high manganese deposits.

manganit có thể được tìm thấy ở các khu vực có trữ lượng mangan cao.

some researchers are exploring the properties of manganite.

một số nhà nghiên cứu đang khám phá các tính chất của manganit.

manganite exhibits interesting magnetic properties.

manganit thể hiện các đặc tính từ tính thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay