mangetout

[Mỹ]/ˈmɒnʒəˌtuː/
[Anh]/ˈmɑnʒəˌtu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đậu Hà Lan non ăn được
Word Forms
số nhiềumangetouts

Cụm từ & Cách kết hợp

mangetout peas

đậu mangetout

fresh mangetout

mangetout tươi

mangetout salad

salad đậu mangetout

cooked mangetout

đậu mangetout đã nấu chín

mangetout stir-fry

rau đậu mangetout xào

mangetout garnish

trang trí bằng đậu mangetout

mangetout recipe

công thức nấu đậu mangetout

mangetout dish

món đậu mangetout

mangetout soup

súp đậu mangetout

mangetout snack

đồ ăn nhẹ đậu mangetout

Câu ví dụ

we added mangetout to the salad for extra crunch.

Chúng tôi đã thêm đậu Hà Lan chùm vào salad để tăng thêm độ giòn.

she loves to stir-fry mangetout with garlic.

Cô ấy thích xào đậu Hà Lan chùm với tỏi.

mangetout can be eaten raw or cooked.

Đậu Hà Lan chùm có thể ăn sống hoặc nấu chín.

he served mangetout alongside grilled chicken.

Anh ấy phục vụ đậu Hà Lan chùm cùng với gà nướng.

mangetout is a great addition to stir-fried dishes.

Đậu Hà Lan chùm là một sự bổ sung tuyệt vời cho các món xào.

we bought fresh mangetout from the farmer's market.

Chúng tôi đã mua đậu Hà Lan chùm tươi từ chợ nông sản.

adding mangetout enhances the flavor of the dish.

Việc thêm đậu Hà Lan chùm làm tăng thêm hương vị cho món ăn.

mangetout can be steamed or blanched quickly.

Đậu Hà Lan chùm có thể luộc hoặc trụng nhanh chóng.

she prefers mangetout over regular peas.

Cô ấy thích đậu Hà Lan chùm hơn đậu Hà Lan thông thường.

for a healthy snack, try raw mangetout with hummus.

Để có một món ăn nhẹ lành mạnh, hãy thử đậu Hà Lan chùm sống với hummus.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay