mangosteen juice
nước dứa sầu riêng
mangosteen fruit
quả sầu riêng
mangosteen dessert
món tráng miệng sầu riêng
mangosteen benefits
lợi ích của sầu riêng
mangosteen extract
chiết xuất sầu riêng
mangosteen smoothie
sinh tố sầu riêng
mangosteen flavor
vị sầu riêng
mangosteen tea
trà sầu riêng
mangosteen salad
salad sầu riêng
mangosteen powder
bột sầu riêng
she enjoys eating fresh mangosteen during the summer.
Cô ấy thích ăn mít sáp tươi vào mùa hè.
mangosteen is known for its sweet and tangy flavor.
Mít sáp nổi tiếng với hương vị ngọt và chua.
many people believe that mangosteen has health benefits.
Nhiều người tin rằng mít sáp có lợi cho sức khỏe.
you can find mangosteen in tropical fruit markets.
Bạn có thể tìm thấy mít sáp ở các chợ trái cây nhiệt đới.
she made a delicious smoothie with mangosteen and banana.
Cô ấy đã làm một món sinh tố ngon với mít sáp và chuối.
mangosteen is often called the "queen of fruits".
Mít sáp thường được gọi là "nữ hoàng trái cây".
he bought a box of mangosteen to share with his friends.
Anh ấy đã mua một hộp mít sáp để chia sẻ với bạn bè của mình.
in some cultures, mangosteen is used in traditional medicine.
Ở một số nền văn hóa, mít sáp được sử dụng trong y học truyền thống.
they planted a mangosteen tree in their backyard.
Họ đã trồng một cây mít sáp trong sân sau nhà của họ.
she loves the unique texture of mangosteen fruit.
Cô ấy yêu thích kết cấu độc đáo của trái mít sáp.
mangosteen juice
nước dứa sầu riêng
mangosteen fruit
quả sầu riêng
mangosteen dessert
món tráng miệng sầu riêng
mangosteen benefits
lợi ích của sầu riêng
mangosteen extract
chiết xuất sầu riêng
mangosteen smoothie
sinh tố sầu riêng
mangosteen flavor
vị sầu riêng
mangosteen tea
trà sầu riêng
mangosteen salad
salad sầu riêng
mangosteen powder
bột sầu riêng
she enjoys eating fresh mangosteen during the summer.
Cô ấy thích ăn mít sáp tươi vào mùa hè.
mangosteen is known for its sweet and tangy flavor.
Mít sáp nổi tiếng với hương vị ngọt và chua.
many people believe that mangosteen has health benefits.
Nhiều người tin rằng mít sáp có lợi cho sức khỏe.
you can find mangosteen in tropical fruit markets.
Bạn có thể tìm thấy mít sáp ở các chợ trái cây nhiệt đới.
she made a delicious smoothie with mangosteen and banana.
Cô ấy đã làm một món sinh tố ngon với mít sáp và chuối.
mangosteen is often called the "queen of fruits".
Mít sáp thường được gọi là "nữ hoàng trái cây".
he bought a box of mangosteen to share with his friends.
Anh ấy đã mua một hộp mít sáp để chia sẻ với bạn bè của mình.
in some cultures, mangosteen is used in traditional medicine.
Ở một số nền văn hóa, mít sáp được sử dụng trong y học truyền thống.
they planted a mangosteen tree in their backyard.
Họ đã trồng một cây mít sáp trong sân sau nhà của họ.
she loves the unique texture of mangosteen fruit.
Cô ấy yêu thích kết cấu độc đáo của trái mít sáp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay