manhandles the opponent
khống chế đối thủ
manhandles the package
khống chế gói hàng
manhandles the equipment
khống chế thiết bị
manhandles the situation
khống chế tình hình
manhandles the child
khống chế đứa trẻ
manhandles the dog
khống chế con chó
manhandles the player
khống chế người chơi
manhandles the furniture
khống chế đồ nội thất
manhandles the materials
khống chế vật liệu
manhandles the tools
khống chế dụng cụ
the coach manhandles the players during practice to build their strength.
huấn luyện viên xử lý các cầu thủ trong quá trình tập luyện để xây dựng sức mạnh của họ.
the bouncer manhandles the rowdy customers to maintain order.
người bảo vệ xử lý những khách hàng ồn ào để duy trì trật tự.
he manhandles the heavy equipment to set it up for the event.
anh ta xử lý các thiết bị nặng để chuẩn bị cho sự kiện.
during the fight, one guy manhandles the other to gain the upper hand.
trong trận đấu, một người xử lý người kia để giành lợi thế.
the trainer manhandles the weights to demonstrate proper lifting techniques.
huấn luyện viên xử lý các tạ để minh họa các kỹ thuật nâng tạ đúng cách.
she manhandles the stubborn dog to put on its leash.
cô ấy xử lý con chó bướng bỉnh để đeo dây xích của nó.
the technician manhandles the wires to fix the broken connection.
kỹ thuật viên xử lý các dây điện để sửa chữa kết nối bị hỏng.
the referee manhandles the players to break up the fight.
trọng tài xử lý các cầu thủ để giải tán cuộc đánh nhau.
he manhandles the suitcase into the overhead compartment.
anh ta xử lý chiếc vali vào ngăn chứa đồ trên đầu.
the security guard manhandles the trespasser out of the building.
người bảo vệ xử lý kẻ xâm nhập ra khỏi tòa nhà.
manhandles the opponent
khống chế đối thủ
manhandles the package
khống chế gói hàng
manhandles the equipment
khống chế thiết bị
manhandles the situation
khống chế tình hình
manhandles the child
khống chế đứa trẻ
manhandles the dog
khống chế con chó
manhandles the player
khống chế người chơi
manhandles the furniture
khống chế đồ nội thất
manhandles the materials
khống chế vật liệu
manhandles the tools
khống chế dụng cụ
the coach manhandles the players during practice to build their strength.
huấn luyện viên xử lý các cầu thủ trong quá trình tập luyện để xây dựng sức mạnh của họ.
the bouncer manhandles the rowdy customers to maintain order.
người bảo vệ xử lý những khách hàng ồn ào để duy trì trật tự.
he manhandles the heavy equipment to set it up for the event.
anh ta xử lý các thiết bị nặng để chuẩn bị cho sự kiện.
during the fight, one guy manhandles the other to gain the upper hand.
trong trận đấu, một người xử lý người kia để giành lợi thế.
the trainer manhandles the weights to demonstrate proper lifting techniques.
huấn luyện viên xử lý các tạ để minh họa các kỹ thuật nâng tạ đúng cách.
she manhandles the stubborn dog to put on its leash.
cô ấy xử lý con chó bướng bỉnh để đeo dây xích của nó.
the technician manhandles the wires to fix the broken connection.
kỹ thuật viên xử lý các dây điện để sửa chữa kết nối bị hỏng.
the referee manhandles the players to break up the fight.
trọng tài xử lý các cầu thủ để giải tán cuộc đánh nhau.
he manhandles the suitcase into the overhead compartment.
anh ta xử lý chiếc vali vào ngăn chứa đồ trên đầu.
the security guard manhandles the trespasser out of the building.
người bảo vệ xử lý kẻ xâm nhập ra khỏi tòa nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay