manhandles

[Mỹ]/ˈmænˌhændlz/
[Anh]/ˈmænˌhændlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. xử lý một cách thô bạo hoặc mạnh mẽ; đẩy hoặc di chuyển bằng tay

Cụm từ & Cách kết hợp

manhandles the opponent

khống chế đối thủ

manhandles the package

khống chế gói hàng

manhandles the equipment

khống chế thiết bị

manhandles the situation

khống chế tình hình

manhandles the child

khống chế đứa trẻ

manhandles the dog

khống chế con chó

manhandles the player

khống chế người chơi

manhandles the furniture

khống chế đồ nội thất

manhandles the materials

khống chế vật liệu

manhandles the tools

khống chế dụng cụ

Câu ví dụ

the coach manhandles the players during practice to build their strength.

huấn luyện viên xử lý các cầu thủ trong quá trình tập luyện để xây dựng sức mạnh của họ.

the bouncer manhandles the rowdy customers to maintain order.

người bảo vệ xử lý những khách hàng ồn ào để duy trì trật tự.

he manhandles the heavy equipment to set it up for the event.

anh ta xử lý các thiết bị nặng để chuẩn bị cho sự kiện.

during the fight, one guy manhandles the other to gain the upper hand.

trong trận đấu, một người xử lý người kia để giành lợi thế.

the trainer manhandles the weights to demonstrate proper lifting techniques.

huấn luyện viên xử lý các tạ để minh họa các kỹ thuật nâng tạ đúng cách.

she manhandles the stubborn dog to put on its leash.

cô ấy xử lý con chó bướng bỉnh để đeo dây xích của nó.

the technician manhandles the wires to fix the broken connection.

kỹ thuật viên xử lý các dây điện để sửa chữa kết nối bị hỏng.

the referee manhandles the players to break up the fight.

trọng tài xử lý các cầu thủ để giải tán cuộc đánh nhau.

he manhandles the suitcase into the overhead compartment.

anh ta xử lý chiếc vali vào ngăn chứa đồ trên đầu.

the security guard manhandles the trespasser out of the building.

người bảo vệ xử lý kẻ xâm nhập ra khỏi tòa nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay