the unity of Godhead and manhood in Christ.
sự thống nhất của thần tính và nhân tính trong Đấng Christ.
His son has grown into manhood.
Con trai của anh ấy đã trưởng thành.
Year after year of his young manhood went by quietly and drably in Salem.
Năm qua năm, những năm tháng tuổi trẻ trai tráng của anh ấy trôi qua lặng lẽ và tẻ nhạt ở Salem.
He demonstrated his manhood by standing up for his beliefs.
Anh ấy đã chứng minh bản lĩnh của mình bằng cách đứng lên bảo vệ niềm tin của mình.
Some cultures place a strong emphasis on traditional concepts of manhood.
Một số nền văn hóa đặc biệt nhấn mạnh vào các khái niệm truyền thống về đàn ông.
He was praised for his courage and manhood in facing the challenge.
Anh ấy được ca ngợi vì lòng dũng cảm và bản lĩnh của mình khi đối mặt với thử thách.
The novel explores themes of masculinity and manhood in contemporary society.
Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về nam tính và đàn ông trong xã hội hiện đại.
He felt a sense of pride in his manhood as he protected his family.
Anh ấy cảm thấy một niềm tự hào về bản lĩnh của mình khi bảo vệ gia đình.
The traditional rites of passage often symbolize the transition into manhood.
Các nghi lễ chuyển đổi truyền thống thường tượng trưng cho sự chuyển đổi thành đàn ông.
His sense of manhood was challenged when he had to ask for help.
Bản lĩnh của anh ấy bị thử thách khi anh ấy phải nhờ giúp đỡ.
He struggled with societal expectations of manhood that conflicted with his own values.
Anh ấy phải vật lộn với những kỳ vọng của xã hội về đàn ông xung đột với giá trị của chính mình.
The movie portrayed a complex and nuanced depiction of manhood.
Bộ phim khắc họa một cách phức tạp và tinh tế về đàn ông.
He believed that true manhood encompassed qualities of strength, integrity, and compassion.
Anh ấy tin rằng đàn ông đích thực bao gồm những phẩm chất như sức mạnh, sự liêm chính và lòng trắc ẩn.
the unity of Godhead and manhood in Christ.
sự thống nhất của thần tính và nhân tính trong Đấng Christ.
His son has grown into manhood.
Con trai của anh ấy đã trưởng thành.
Year after year of his young manhood went by quietly and drably in Salem.
Năm qua năm, những năm tháng tuổi trẻ trai tráng của anh ấy trôi qua lặng lẽ và tẻ nhạt ở Salem.
He demonstrated his manhood by standing up for his beliefs.
Anh ấy đã chứng minh bản lĩnh của mình bằng cách đứng lên bảo vệ niềm tin của mình.
Some cultures place a strong emphasis on traditional concepts of manhood.
Một số nền văn hóa đặc biệt nhấn mạnh vào các khái niệm truyền thống về đàn ông.
He was praised for his courage and manhood in facing the challenge.
Anh ấy được ca ngợi vì lòng dũng cảm và bản lĩnh của mình khi đối mặt với thử thách.
The novel explores themes of masculinity and manhood in contemporary society.
Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về nam tính và đàn ông trong xã hội hiện đại.
He felt a sense of pride in his manhood as he protected his family.
Anh ấy cảm thấy một niềm tự hào về bản lĩnh của mình khi bảo vệ gia đình.
The traditional rites of passage often symbolize the transition into manhood.
Các nghi lễ chuyển đổi truyền thống thường tượng trưng cho sự chuyển đổi thành đàn ông.
His sense of manhood was challenged when he had to ask for help.
Bản lĩnh của anh ấy bị thử thách khi anh ấy phải nhờ giúp đỡ.
He struggled with societal expectations of manhood that conflicted with his own values.
Anh ấy phải vật lộn với những kỳ vọng của xã hội về đàn ông xung đột với giá trị của chính mình.
The movie portrayed a complex and nuanced depiction of manhood.
Bộ phim khắc họa một cách phức tạp và tinh tế về đàn ông.
He believed that true manhood encompassed qualities of strength, integrity, and compassion.
Anh ấy tin rằng đàn ông đích thực bao gồm những phẩm chất như sức mạnh, sự liêm chính và lòng trắc ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay