manicotti

[Mỹ]/ˌmænɪˈkɒti/
[Anh]/ˌmænɪˈkɑːti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (mì ống) mì ống hình ống nhồi phô mai và nướng trong sốt cà chua
Các dạng của từ
số nhiềumanicottis

Cụm từ & Cách kết hợp

stuffed manicotti

manicotti nhồi

manicotti recipe

công thức làm manicotti

manicotti dish

món ăn manicotti

manicotti filling

nhân manicotti

manicotti noodles

mì manicotti

baked manicotti

manicotti nướng

manicotti sauce

sốt manicotti

manicotti dinner

bữa tối với manicotti

manicotti cheese

phô mai cho manicotti

manicotti platter

khay manicotti

Câu ví dụ

we decided to make manicotti for dinner tonight.

Chúng tôi quyết định làm món manicotti cho bữa tối hôm nay.

she filled the manicotti with ricotta cheese and spinach.

Cô ấy nhồi món manicotti với phô mai ricotta và rau bina.

manicotti is a popular dish in italian cuisine.

Manicotti là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Ý.

we served the manicotti with marinara sauce.

Chúng tôi ăn món manicotti với sốt marinara.

he always orders manicotti when we go to the italian restaurant.

Anh ấy luôn gọi món manicotti khi chúng tôi đến nhà hàng Ý.

learning how to make manicotti is a fun cooking project.

Học cách làm món manicotti là một dự án nấu ăn thú vị.

she topped the manicotti with mozzarella cheese before baking.

Cô ấy cho phô mai mozzarella lên trên món manicotti trước khi nướng.

manicotti can be stuffed with various fillings.

Manicotti có thể được nhồi với nhiều loại nhân khác nhau.

we enjoyed a delicious plate of manicotti at the family gathering.

Chúng tôi đã thưởng thức một đĩa manicotti ngon tuyệt tại buổi tụ họp gia đình.

making manicotti from scratch takes some time but is worth it.

Việc làm món manicotti từ đầu tốn một chút thời gian nhưng rất đáng công sức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay