manicurists

[Mỹ]/ˈmænɪkjʊərɪsts/
[Anh]/ˈmænɪkjərɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những chuyên gia cung cấp dịch vụ chăm sóc móng tay

Cụm từ & Cách kết hợp

manicurists at work

những người làm đẹp tại nơi làm việc

manicurists in demand

những người làm đẹp rất được cần

manicurists provide services

những người làm đẹp cung cấp dịch vụ

manicurists use tools

những người làm đẹp sử dụng công cụ

manicurists offer treatments

những người làm đẹp cung cấp các phương pháp điều trị

manicurists create designs

những người làm đẹp tạo ra các thiết kế

manicurists apply polish

những người làm đẹp thoa sơn móng tay

manicurists recommend products

những người làm đẹp giới thiệu sản phẩm

manicurists attend clients

những người làm đẹp chăm sóc khách hàng

manicurists enhance beauty

những người làm đẹp tăng cường vẻ đẹp

Câu ví dụ

manicurists often work in beauty salons.

Các kỹ thuật viên làm đẹp thường làm việc trong các salon làm đẹp.

many manicurists offer nail art services.

Nhiều kỹ thuật viên làm đẹp cung cấp các dịch vụ nghệ thuật móng tay.

manicurists need to keep their tools sanitized.

Các kỹ thuật viên làm đẹp cần giữ cho dụng cụ của họ được khử trùng.

some manicurists specialize in gel nails.

Một số kỹ thuật viên làm đẹp chuyên về móng tay gel.

manicurists can help improve nail health.

Các kỹ thuật viên làm đẹp có thể giúp cải thiện sức khỏe móng.

it's important for manicurists to have good customer service skills.

Điều quan trọng là các kỹ thuật viên làm đẹp phải có kỹ năng phục vụ khách hàng tốt.

manicurists often attend workshops to learn new techniques.

Các kỹ thuật viên làm đẹp thường tham gia các hội thảo để học các kỹ thuật mới.

professional manicurists can create intricate designs.

Các kỹ thuật viên làm đẹp chuyên nghiệp có thể tạo ra các thiết kế phức tạp.

manicurists should be aware of allergic reactions to products.

Các kỹ thuật viên làm đẹp nên biết về các phản ứng dị ứng với sản phẩm.

many manicurists build a loyal client base.

Nhiều kỹ thuật viên làm đẹp xây dựng một cơ sở khách hàng trung thành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay