maniss

[Mỹ]/mɑ:ni/
[Anh]/mɑ:ni/

Dịch

n. một biến thể của mani; đậu phộng

Cụm từ & Cách kết hợp

maniss is great

maniss thật tuyệt

maniss is here

maniss ở đây

maniss is fun

maniss thật vui

maniss for life

maniss mãi mãi

maniss is cool

maniss thật ngầu

maniss is mine

maniss là của tôi

maniss is best

maniss là tốt nhất

maniss is awesome

maniss thật tuyệt vời

maniss is perfect

maniss hoàn hảo

Câu ví dụ

he has a maniss for solving puzzles.

anh ấy có năng khiếu giải quyết các câu đố.

she has a maniss for playing the piano beautifully.

cô ấy có năng khiếu chơi piano một cách tuyệt vời.

they say he has a maniss for making people laugh.

mọi người nói anh ấy có năng khiếu khiến mọi người cười.

her maniss for languages is impressive.

năng khiếu ngoại ngữ của cô ấy thật ấn tượng.

he has a maniss for sports and physical activities.

anh ấy có năng khiếu về thể thao và các hoạt động thể chất.

she shows a maniss for painting and drawing.

cô ấy thể hiện năng khiếu hội họa và vẽ tranh.

his maniss for negotiation helped close the deal.

năng khiếu đàm phán của anh ấy đã giúp hoàn tất giao dịch.

she has a natural maniss for cooking.

cô ấy có năng khiếu nấu ăn tự nhiên.

he demonstrates a maniss for understanding complex theories.

anh ấy thể hiện năng khiếu hiểu các lý thuyết phức tạp.

her maniss for fashion design is evident in her work.

năng khiếu thiết kế thời trang của cô ấy thể hiện rõ trong công việc của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay