maniss is great
maniss thật tuyệt
maniss is here
maniss ở đây
maniss is fun
maniss thật vui
maniss for life
maniss mãi mãi
maniss is cool
maniss thật ngầu
maniss is mine
maniss là của tôi
maniss is best
maniss là tốt nhất
maniss is awesome
maniss thật tuyệt vời
maniss is perfect
maniss hoàn hảo
he has a maniss for solving puzzles.
anh ấy có năng khiếu giải quyết các câu đố.
she has a maniss for playing the piano beautifully.
cô ấy có năng khiếu chơi piano một cách tuyệt vời.
they say he has a maniss for making people laugh.
mọi người nói anh ấy có năng khiếu khiến mọi người cười.
her maniss for languages is impressive.
năng khiếu ngoại ngữ của cô ấy thật ấn tượng.
he has a maniss for sports and physical activities.
anh ấy có năng khiếu về thể thao và các hoạt động thể chất.
she shows a maniss for painting and drawing.
cô ấy thể hiện năng khiếu hội họa và vẽ tranh.
his maniss for negotiation helped close the deal.
năng khiếu đàm phán của anh ấy đã giúp hoàn tất giao dịch.
she has a natural maniss for cooking.
cô ấy có năng khiếu nấu ăn tự nhiên.
he demonstrates a maniss for understanding complex theories.
anh ấy thể hiện năng khiếu hiểu các lý thuyết phức tạp.
her maniss for fashion design is evident in her work.
năng khiếu thiết kế thời trang của cô ấy thể hiện rõ trong công việc của cô ấy.
maniss is great
maniss thật tuyệt
maniss is here
maniss ở đây
maniss is fun
maniss thật vui
maniss for life
maniss mãi mãi
maniss is cool
maniss thật ngầu
maniss is mine
maniss là của tôi
maniss is best
maniss là tốt nhất
maniss is awesome
maniss thật tuyệt vời
maniss is perfect
maniss hoàn hảo
he has a maniss for solving puzzles.
anh ấy có năng khiếu giải quyết các câu đố.
she has a maniss for playing the piano beautifully.
cô ấy có năng khiếu chơi piano một cách tuyệt vời.
they say he has a maniss for making people laugh.
mọi người nói anh ấy có năng khiếu khiến mọi người cười.
her maniss for languages is impressive.
năng khiếu ngoại ngữ của cô ấy thật ấn tượng.
he has a maniss for sports and physical activities.
anh ấy có năng khiếu về thể thao và các hoạt động thể chất.
she shows a maniss for painting and drawing.
cô ấy thể hiện năng khiếu hội họa và vẽ tranh.
his maniss for negotiation helped close the deal.
năng khiếu đàm phán của anh ấy đã giúp hoàn tất giao dịch.
she has a natural maniss for cooking.
cô ấy có năng khiếu nấu ăn tự nhiên.
he demonstrates a maniss for understanding complex theories.
anh ấy thể hiện năng khiếu hiểu các lý thuyết phức tạp.
her maniss for fashion design is evident in her work.
năng khiếu thiết kế thời trang của cô ấy thể hiện rõ trong công việc của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay