| số nhiều | manoeuvrings |
skillful manoeuvring
kỹ năng điều khiển
tactical manoeuvring
điều khiển chiến thuật
smooth manoeuvring
điều khiển mượt mà
precise manoeuvring
điều khiển chính xác
they were manoeuvring him into a betrayal of his countryman.
Họ đang thao túng anh ta để phản bội người đồng hương của mình.
skillful manoeuvring
kỹ năng điều khiển
tactical manoeuvring
điều khiển chiến thuật
smooth manoeuvring
điều khiển mượt mà
precise manoeuvring
điều khiển chính xác
they were manoeuvring him into a betrayal of his countryman.
Họ đang thao túng anh ta để phản bội người đồng hương của mình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now