mansfields

[Mỹ]/'mænsfi:ld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Mansfield (họ)

Cụm từ & Cách kết hợp

Mansfield city

thành phố Mansfield

Mansfield town

thị trấn Mansfield

Mansfield park

công viên Mansfield

Mansfield district

khu vực Mansfield

Mansfield university

đại học Mansfield

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay