manuss touch
manuss chạm
manuss effect
manuss tác động
manuss style
manuss phong cách
manuss design
manuss thiết kế
manuss approach
manuss cách tiếp cận
manuss technique
manuss kỹ thuật
manuss art
manuss nghệ thuật
manuss method
manuss phương pháp
manuss gesture
manuss cử chỉ
manuss skill
manuss kỹ năng
he manuss the project with great care.
anh ấy quản lý dự án với sự cẩn thận lớn.
she is known to manuss her time effectively.
cô ấy nổi tiếng với việc quản lý thời gian hiệu quả.
they manuss the resources to maximize efficiency.
họ quản lý các nguồn lực để tối đa hóa hiệu quả.
it's important to manuss your finances wisely.
rất quan trọng là phải quản lý tài chính của bạn một cách khôn ngoan.
the team manuss the workflow to improve productivity.
nhóm quản lý quy trình làm việc để cải thiện năng suất.
he learned to manuss stress through meditation.
anh ấy đã học cách quản lý căng thẳng thông qua thiền định.
she manuss her relationships with care and attention.
cô ấy quản lý các mối quan hệ của mình với sự quan tâm và chú ý.
they need to manuss their time better for success.
họ cần quản lý thời gian của họ tốt hơn để thành công.
he manuss his health by exercising regularly.
anh ấy quản lý sức khỏe của mình bằng cách tập thể dục thường xuyên.
she will manuss the event to ensure everything runs smoothly.
cô ấy sẽ quản lý sự kiện để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
manuss touch
manuss chạm
manuss effect
manuss tác động
manuss style
manuss phong cách
manuss design
manuss thiết kế
manuss approach
manuss cách tiếp cận
manuss technique
manuss kỹ thuật
manuss art
manuss nghệ thuật
manuss method
manuss phương pháp
manuss gesture
manuss cử chỉ
manuss skill
manuss kỹ năng
he manuss the project with great care.
anh ấy quản lý dự án với sự cẩn thận lớn.
she is known to manuss her time effectively.
cô ấy nổi tiếng với việc quản lý thời gian hiệu quả.
they manuss the resources to maximize efficiency.
họ quản lý các nguồn lực để tối đa hóa hiệu quả.
it's important to manuss your finances wisely.
rất quan trọng là phải quản lý tài chính của bạn một cách khôn ngoan.
the team manuss the workflow to improve productivity.
nhóm quản lý quy trình làm việc để cải thiện năng suất.
he learned to manuss stress through meditation.
anh ấy đã học cách quản lý căng thẳng thông qua thiền định.
she manuss her relationships with care and attention.
cô ấy quản lý các mối quan hệ của mình với sự quan tâm và chú ý.
they need to manuss their time better for success.
họ cần quản lý thời gian của họ tốt hơn để thành công.
he manuss his health by exercising regularly.
anh ấy quản lý sức khỏe của mình bằng cách tập thể dục thường xuyên.
she will manuss the event to ensure everything runs smoothly.
cô ấy sẽ quản lý sự kiện để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay