architectural maquette
maquette kiến trúc
D printed maquette
maquette in 3D
The artist created a maquette before starting work on the full-sized sculpture.
Nghệ sĩ đã tạo ra một mô hình thu nhỏ trước khi bắt đầu công việc trên bức điêu khắc khổ lớn.
She used a maquette to visualize how the final building would look.
Cô ấy đã sử dụng một mô hình thu nhỏ để hình dung tòa nhà cuối cùng sẽ như thế nào.
The maquette helped the architect communicate his design ideas to the client.
Mô hình thu nhỏ đã giúp kiến trúc sư truyền đạt ý tưởng thiết kế của mình với khách hàng.
The maquette was carefully crafted to capture every detail of the proposed monument.
Mô hình thu nhỏ được chế tác tỉ mỉ để nắm bắt mọi chi tiết của đài tưởng niệm được đề xuất.
The maquette served as a prototype for the larger project.
Mô hình thu nhỏ đóng vai trò là nguyên mẫu cho dự án lớn hơn.
The maquette allowed the team to test different configurations before finalizing the design.
Mô hình thu nhỏ cho phép nhóm thử nghiệm các cấu hình khác nhau trước khi hoàn thiện thiết kế.
He presented the maquette to the committee for approval.
Anh ấy trình mô hình thu nhỏ cho ủy ban để được phê duyệt.
The maquette was used as a reference during the construction phase.
Mô hình thu nhỏ được sử dụng như một tài liệu tham khảo trong giai đoạn xây dựng.
The maquette revealed the intricate details of the proposed artwork.
Mô hình thu nhỏ tiết lộ những chi tiết phức tạp của tác phẩm nghệ thuật được đề xuất.
The maquette allowed the artist to experiment with different poses and compositions.
Mô hình thu nhỏ cho phép nghệ sĩ thử nghiệm với các tư thế và bố cục khác nhau.
architectural maquette
maquette kiến trúc
D printed maquette
maquette in 3D
The artist created a maquette before starting work on the full-sized sculpture.
Nghệ sĩ đã tạo ra một mô hình thu nhỏ trước khi bắt đầu công việc trên bức điêu khắc khổ lớn.
She used a maquette to visualize how the final building would look.
Cô ấy đã sử dụng một mô hình thu nhỏ để hình dung tòa nhà cuối cùng sẽ như thế nào.
The maquette helped the architect communicate his design ideas to the client.
Mô hình thu nhỏ đã giúp kiến trúc sư truyền đạt ý tưởng thiết kế của mình với khách hàng.
The maquette was carefully crafted to capture every detail of the proposed monument.
Mô hình thu nhỏ được chế tác tỉ mỉ để nắm bắt mọi chi tiết của đài tưởng niệm được đề xuất.
The maquette served as a prototype for the larger project.
Mô hình thu nhỏ đóng vai trò là nguyên mẫu cho dự án lớn hơn.
The maquette allowed the team to test different configurations before finalizing the design.
Mô hình thu nhỏ cho phép nhóm thử nghiệm các cấu hình khác nhau trước khi hoàn thiện thiết kế.
He presented the maquette to the committee for approval.
Anh ấy trình mô hình thu nhỏ cho ủy ban để được phê duyệt.
The maquette was used as a reference during the construction phase.
Mô hình thu nhỏ được sử dụng như một tài liệu tham khảo trong giai đoạn xây dựng.
The maquette revealed the intricate details of the proposed artwork.
Mô hình thu nhỏ tiết lộ những chi tiết phức tạp của tác phẩm nghệ thuật được đề xuất.
The maquette allowed the artist to experiment with different poses and compositions.
Mô hình thu nhỏ cho phép nghệ sĩ thử nghiệm với các tư thế và bố cục khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay