marabous feathers
lông chim marabou
marabous stork
sếu marabou
marabous display
thể hiện của sếu marabou
marabous habitat
môi trường sống của sếu marabou
marabous dance
nhảy của sếu marabou
marabous nest
tổ của sếu marabou
marabous population
dân số sếu marabou
marabous migration
di cư của sếu marabou
marabous conservation
bảo tồn sếu marabou
marabous behavior
hành vi của sếu marabou
marabous are often seen in the wetlands.
Chúng ta thường thấy marabou ở các vùng đất ngập nước.
the marabou stork has a distinctive appearance.
Sếu marabou có vẻ ngoài đặc trưng.
marabous feed on carrion and small animals.
Marabou ăn xác chết và động vật nhỏ.
photographers love capturing marabous in flight.
Các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh marabou đang bay.
marabous are known for their long legs.
Marabou nổi tiếng với đôi chân dài.
the marabou's wingspan can be impressive.
Sải cánh của marabou có thể rất ấn tượng.
marabous are social birds that often gather in groups.
Marabou là loài chim hòa đồng thường tụ tập thành nhóm.
in some cultures, marabous are considered sacred.
Ở một số nền văn hóa, marabou được coi là linh thiêng.
marabous can be found in various habitats across africa.
Marabou có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp châu Phi.
the marabou is often a scavenger in the ecosystem.
Marabou thường là một kẻ ăn xác trong hệ sinh thái.
marabous feathers
lông chim marabou
marabous stork
sếu marabou
marabous display
thể hiện của sếu marabou
marabous habitat
môi trường sống của sếu marabou
marabous dance
nhảy của sếu marabou
marabous nest
tổ của sếu marabou
marabous population
dân số sếu marabou
marabous migration
di cư của sếu marabou
marabous conservation
bảo tồn sếu marabou
marabous behavior
hành vi của sếu marabou
marabous are often seen in the wetlands.
Chúng ta thường thấy marabou ở các vùng đất ngập nước.
the marabou stork has a distinctive appearance.
Sếu marabou có vẻ ngoài đặc trưng.
marabous feed on carrion and small animals.
Marabou ăn xác chết và động vật nhỏ.
photographers love capturing marabous in flight.
Các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh marabou đang bay.
marabous are known for their long legs.
Marabou nổi tiếng với đôi chân dài.
the marabou's wingspan can be impressive.
Sải cánh của marabou có thể rất ấn tượng.
marabous are social birds that often gather in groups.
Marabou là loài chim hòa đồng thường tụ tập thành nhóm.
in some cultures, marabous are considered sacred.
Ở một số nền văn hóa, marabou được coi là linh thiêng.
marabous can be found in various habitats across africa.
Marabou có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp châu Phi.
the marabou is often a scavenger in the ecosystem.
Marabou thường là một kẻ ăn xác trong hệ sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay