marabous

[Mỹ]/ˈmær.ə.buːz/
[Anh]/ˈmɛr.ə.buːz/

Dịch

n. cò vạc châu Phi lớn; cò kền kền; lông tơ marabou

Cụm từ & Cách kết hợp

marabous feathers

lông chim marabou

marabous stork

sếu marabou

marabous display

thể hiện của sếu marabou

marabous habitat

môi trường sống của sếu marabou

marabous dance

nhảy của sếu marabou

marabous nest

tổ của sếu marabou

marabous population

dân số sếu marabou

marabous migration

di cư của sếu marabou

marabous conservation

bảo tồn sếu marabou

marabous behavior

hành vi của sếu marabou

Câu ví dụ

marabous are often seen in the wetlands.

Chúng ta thường thấy marabou ở các vùng đất ngập nước.

the marabou stork has a distinctive appearance.

Sếu marabou có vẻ ngoài đặc trưng.

marabous feed on carrion and small animals.

Marabou ăn xác chết và động vật nhỏ.

photographers love capturing marabous in flight.

Các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh marabou đang bay.

marabous are known for their long legs.

Marabou nổi tiếng với đôi chân dài.

the marabou's wingspan can be impressive.

Sải cánh của marabou có thể rất ấn tượng.

marabous are social birds that often gather in groups.

Marabou là loài chim hòa đồng thường tụ tập thành nhóm.

in some cultures, marabous are considered sacred.

Ở một số nền văn hóa, marabou được coi là linh thiêng.

marabous can be found in various habitats across africa.

Marabou có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp châu Phi.

the marabou is often a scavenger in the ecosystem.

Marabou thường là một kẻ ăn xác trong hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay