maranta

[Mỹ]/məˈrɑːntə/
[Anh]/məˈræn.tə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của các loại cây nhiệt đới có lá lớn; cây tự nó, thường được sử dụng làm cây trang trí
Word Forms
số nhiềumarantas

Cụm từ & Cách kết hợp

maranta plant

cây maranta

maranta leaves

lá maranta

maranta species

các loài maranta

maranta care

chăm sóc maranta

maranta growth

sự phát triển của maranta

maranta habitat

môi trường sống của maranta

maranta roots

rễ maranta

maranta variety

giống maranta

maranta propagation

ươm trồng maranta

maranta features

đặc điểm của maranta

Câu ví dụ

maranta is known for its beautiful foliage.

cây maranta nổi tiếng với tán lá đẹp.

many people grow maranta as a houseplant.

nhiều người trồng cây maranta như một loại cây cảnh trong nhà.

maranta prefers indirect sunlight for optimal growth.

cây maranta ưa ánh sáng gián tiếp để phát triển tốt nhất.

watering maranta should be done carefully to avoid overwatering.

tưới nước cho cây maranta cần được thực hiện cẩn thận để tránh tưới quá nhiều.

maranta can thrive in high humidity environments.

cây maranta có thể phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt.

many gardeners appreciate the unique patterns of maranta leaves.

nhiều người làm vườn đánh giá cao những họa tiết độc đáo trên lá cây maranta.

maranta is also known as the prayer plant.

cây maranta còn được biết đến với tên gọi cây cầu nguyện.

fertilizing maranta should be done during the growing season.

bón phân cho cây maranta nên được thực hiện trong mùa sinh trưởng.

maranta can be propagated through cuttings.

cây maranta có thể được nhân giống bằng cách giâm cành.

keeping maranta leaves clean helps prevent pests.

giữ cho lá cây maranta sạch sẽ giúp ngăn ngừa sâu bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay