maras

[Mỹ]/[ˈmɑːrəs]/
[Anh]/[ˈmɑːrəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại trang phục truyền thống của Ấn Độ, một chiếc khăn quấn dài, mềm mại hoặc tấm chăn; Một chiếc khăn quấn dài, mềm mại hoặc tấm chăn, đặc biệt là loại được mặc ở Rajasthan, Ấn Độ.

Cụm từ & Cách kết hợp

maras arrived

Vietnamese_translation

maras running

Vietnamese_translation

maras's turn

Vietnamese_translation

maras past

Vietnamese_translation

maras now

Vietnamese_translation

maras with him

Vietnamese_translation

maras being

Vietnamese_translation

maras's chance

Vietnamese_translation

maras later

Vietnamese_translation

maras's time

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the maras algorithm is used for image segmentation.

Thuật toán Maras được sử dụng để phân đoạn hình ảnh.

we implemented a modified maras algorithm for better results.

Chúng tôi đã triển khai một thuật toán Maras được điều chỉnh để đạt được kết quả tốt hơn.

the maras approach offers a robust solution to the problem.

Phương pháp Maras cung cấp một giải pháp mạnh mẽ cho vấn đề này.

comparing maras with other algorithms is crucial for selection.

Sự so sánh giữa Maras với các thuật toán khác là rất quan trọng cho việc lựa chọn.

the maras method requires careful parameter tuning.

Phương pháp Maras yêu cầu điều chỉnh tham số cẩn thận.

researchers are exploring new variations of the maras algorithm.

Nghiên cứu viên đang khám phá các biến thể mới của thuật toán Maras.

the efficiency of the maras algorithm was thoroughly tested.

Tính hiệu quả của thuật toán Maras đã được kiểm tra kỹ lưỡng.

applying the maras technique improved the image quality significantly.

Áp dụng kỹ thuật Maras đã cải thiện đáng kể chất lượng hình ảnh.

the maras framework provides a solid foundation for research.

Khung Maras cung cấp nền tảng vững chắc cho nghiên cứu.

understanding the maras principle is key to its application.

Hiểu nguyên lý của Maras là chìa khóa để áp dụng nó.

the maras approach proved effective in our experiments.

Phương pháp Maras đã chứng minh là hiệu quả trong các thí nghiệm của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay