marihuana

[Mỹ]/ˌmærɪˈhwɑːnə/
[Anh]/ˌmɛrɪˈhwɑːnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thuốc được chế biến từ lá cây cần sa đã phơi khô, được dùng như một chất gây nghiện.
Các dạng của từ
số nhiềumarihuanas

Cụm từ & Cách kết hợp

marihuana use

Sử dụng marihuana

smoking marihuana

Hút marihuana

marihuana laws

Luật pháp về marihuana

growing marihuana

Văn hóa trồng marihuana

marihuana addiction

Nghiện marihuana

marihuana effects

Tác dụng của marihuana

medical marihuana

Marihuana y tế

marihuana policy

Chính sách về marihuana

marihuana cultivation

Nông nghiệp trồng marihuana

marihuana possession

Sở hữu marihuana

Câu ví dụ

the government is considering legalizing marihuana for medical purposes.

Chính phủ đang xem xét hợp pháp hóa marihuana cho mục đích y tế.

studies suggest a possible link between marihuana use and mental health issues.

Nghiên cứu cho thấy có thể có mối liên hệ giữa việc sử dụng marihuana và các vấn đề về sức khỏe tâm thần.

he was arrested for possession of marihuana and drug paraphernalia.

Ông đã bị bắt vì sở hữu marihuana và các vật dụng liên quan đến ma túy.

marihuana cultivation has become a significant industry in some states.

Nông nghiệp marihuana đã trở thành một ngành công nghiệp quan trọng ở một số bang.

the debate over marihuana legalization continues to be controversial.

Vấn đề hợp pháp hóa marihuana vẫn đang gây tranh cãi.

she supports the decriminalization of marihuana to reduce arrests.

Cô ủng hộ việc phi hình sự hóa marihuana để giảm số lượng người bị bắt.

the effects of marihuana can vary depending on the individual and dosage.

Tác dụng của marihuana có thể thay đổi tùy thuộc vào cá nhân và liều lượng.

he used marihuana recreationally with friends on occasion.

Ông đã sử dụng marihuana cho mục đích giải trí cùng bạn bè vào một vài dịp.

law enforcement agencies are struggling to regulate the marihuana market.

Các cơ quan thực thi pháp luật đang gặp khó khăn trong việc quản lý thị trường marihuana.

the impact of marihuana on adolescent brain development is a concern.

Tác động của marihuana đến sự phát triển não bộ ở thanh thiếu niên là một mối quan tâm.

marihuana dispensaries are now common in states where it is legal.

Các cửa hàng bán marihuana giờ đây đã trở nên phổ biến ở các bang nơi mà việc sử dụng nó là hợp pháp.

he testified about the potential benefits of marihuana for chronic pain.

Ông đã làm chứng về những lợi ích tiềm năng của marihuana đối với đau mãn tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay