marinates

[Mỹ]/'mærɪneɪt/
[Anh]/'mærɪnet/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. ngâm thực phẩm trong nước ướp
vi. bị ngâm trong nước ướp

Câu ví dụ

marinate the wild game in milk

ngâm thịt rừng trong sữa

Let the meat marinate overnight.

Để thịt ngâm qua đêm.

the beef was marinated in red wine vinegar.

thịt bò được ngâm trong giấm rượu vang đỏ.

combination of Hummus, Tabbouleh, Baba Ghanouj and marinated eggplants-Great for sharing.

Sự kết hợp của Hummus, Tabbouleh, Baba Ghanouj và cà tím ngâm - Thích hợp để chia sẻ.

Ceviche:  Ceviche also spelled as cebiche, seviche or cevice) is a form of citrus marinated seafood salad that originated in its current form in peru.

Ceviche: Ceviche (còn được đánh vần là cebiche, seviche hoặc cevice) là một loại salad hải sản ngâm citrus có nguồn gốc từ Peru.

Marinate the chicken in a mixture of herbs and spices overnight.

Ngâm gà trong hỗn hợp các loại thảo mộc và gia vị qua đêm.

You should marinate the steak for at least 2 hours before grilling.

Bạn nên ngâm thịt bò ít nhất 2 giờ trước khi nướng.

The longer you marinate the tofu, the more flavor it will absorb.

Bạn ngâm đậu phụ càng lâu, nó sẽ hấp thụ được nhiều hương vị hơn.

I like to marinate shrimp in a garlic and lemon marinade.

Tôi thích ngâm tôm trong hỗn hợp tỏi và chanh.

Marinate the pork ribs in barbecue sauce for a rich flavor.

Ngâm sườn heo trong nước sốt BBQ để có hương vị đậm đà.

You can marinate vegetables in balsamic vinegar for a tasty salad.

Bạn có thể ngâm rau củ trong giấm balsamic để làm món salad ngon.

Marinate the fish fillets in lime juice and cilantro for a refreshing dish.

Ngâm cá phi lê trong nước cốt chanh và rau mùi để có món ăn thanh mát.

It's important to marinate the meat to tenderize it before cooking.

Điều quan trọng là phải ngâm thịt để làm mềm chúng trước khi nấu.

You can marinate tofu in soy sauce and ginger for an Asian-inspired dish.

Bạn có thể ngâm đậu phụ trong nước tương và gừng để làm món ăn lấy cảm hứng từ châu Á.

Marinate the lamb chops in yogurt and spices for a flavorful meal.

Ngâm thịt cừu trong sữa chua và gia vị để có một bữa ăn ngon miệng.

Ví dụ thực tế

So, this chicken has been marinated overnight.

Vậy nên, miếng gà này đã được ngâm qua đêm rồi.

Nguồn: VOA Standard English_Americas

And if you prefer, you can even marinate it overnight.

Và nếu bạn thích, bạn có thể ngâm qua đêm luôn.

Nguồn: Chef Natasha

Section the chicken and marinate the parts.

Cắt miếng gà và ngâm các phần.

Nguồn: Rachel's Classroom: 30-Day Check-in with 105 Words (Including Translations)

Well, better go marinate those scallops for the lunch tomorrow.

Thôi, cứ đi ngâm những con nghêu đó cho bữa trưa ngày mai đi.

Nguồn: Desperate Housewives Season 5

My entree had to marinate for three hours!

Món khai vị của tôi phải ngâm trong ba tiếng đấy!

Nguồn: Our Day Season 2

The first step is to marinate the chicken.

Bước đầu tiên là ngâm gà.

Nguồn: CGTN

He marinates his meat really well.

Anh ấy ngâm thịt của mình rất ngon.

Nguồn: VOA Standard English Entertainment

Here we have the Sheri Fish, they marinated it with masala curry.

Ở đây là cá Sheri, họ đã ngâm nó với cà ri masala.

Nguồn: A Small Story, A Great Documentary

Once the chicken is done marinating, it's time to start skewering.

Khi gà đã ngâm xong, đã đến lúc bắt đầu xiên.

Nguồn: Chef Natasha

Barry, he's marinating his steak in mustard. Good flavor.

Barry, anh ấy đang ngâm thịt bò của mình trong mù tạt. Vị rất ngon.

Nguồn: Gourmet Base

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay