marketings

[Mỹ]/ˈmɑːkɪtɪŋ/
[Anh]/ˈmɑːrkɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các hoạt động quảng bá và bán sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm nghiên cứu thị trường, quảng cáo và bán hàng.

Cụm từ & Cách kết hợp

marketing strategy

chiến lược marketing

digital marketing

tiếp thị kỹ thuật số

market research

nghiên cứu thị trường

social media marketing

marketing trên mạng xã hội

market segmentation

phân khúc thị trường

marketing network

mạng lưới marketing

marketing management

quản lý marketing

sales and marketing

bán hàng và marketing

marketing system

hệ thống marketing

marketing department

phòng marketing

marketing channel

kênh marketing

marketing plan

kế hoạch marketing

international marketing

marketing quốc tế

integrated marketing

tiếp thị tích hợp

direct marketing

tiếp thị trực tiếp

marketing research

nghiên cứu thị trường

marketing planning

lập kế hoạch marketing

marketing manager

quản lý marketing

marketing environment

môi trường marketing

relationship marketing

marketing quan hệ

marketing mix

bản phối marketing

marketing concept

khái niệm marketing

marketing campaign

chiến dịch marketing

marketing communication

truyền thông marketing

Câu ví dụ

digital marketing is essential for reaching a wider audience

tiếp thị kỹ thuật số là điều cần thiết để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn

marketing strategies play a crucial role in promoting products

các chiến lược marketing đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá sản phẩm

social media marketing is a powerful tool for brand awareness

tiếp thị trên mạng xã hội là một công cụ mạnh mẽ để nâng cao nhận thức về thương hiệu

email marketing can be an effective way to communicate with customers

tiếp thị qua email có thể là một cách hiệu quả để giao tiếp với khách hàng

content marketing focuses on creating valuable and relevant content

tiếp thị nội dung tập trung vào việc tạo ra nội dung có giá trị và phù hợp

influencer marketing relies on influencers to promote products or services

tiếp thị người ảnh hưởng dựa vào những người có ảnh hưởng để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ

marketing research helps businesses understand consumer behavior

nghiên cứu marketing giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hành vi của người tiêu dùng

guerrilla marketing involves unconventional and creative promotional strategies

tiếp thị du kích liên quan đến các chiến lược quảng bá không chính thống và sáng tạo

affiliate marketing allows individuals to earn commission by promoting other company's products

tiếp thị liên kết cho phép mọi người kiếm hoa hồng bằng cách quảng bá sản phẩm của các công ty khác

brand marketing focuses on building brand identity and reputation

tiếp thị thương hiệu tập trung vào việc xây dựng bản sắc và danh tiếng thương hiệu

Ví dụ thực tế

They started pouring money into the book's marketing.

Họ bắt đầu đổ tiền vào tiếp thị cho cuốn sách.

Nguồn: Vox opinion

They win out against innovation, however sophisticated the marketing.

Họ chiến thắng trước sự đổi mới, bất kể tiếp thị tinh vi đến đâu.

Nguồn: The Economist (Summary)

We have not done any marketing whatsoever just yet.

Chúng tôi vẫn chưa làm bất kỳ hoạt động tiếp thị nào cả.

Nguồn: Jack Dorsey's speech

Product placement is also essentially covert marketing or covert advertisement.

Đặt sản phẩm cũng là hình thức tiếp thị ngầm hoặc quảng cáo ngầm.

Nguồn: IELTS Speaking Preparation Guide

She's going to head up our marketing division.

Cô ấy sẽ dẫn dắt bộ phận tiếp thị của chúng tôi.

Nguồn: Rachel's Classroom on Phrasal Verbs

Let's talk about Coke's marketing and how they became so prominent.

Hãy nói về tiếp thị của Coke và cách họ trở nên nổi bật như thế nào.

Nguồn: Popular Science Essays

So, we're saying it's just marketing.

Vậy, chúng tôi nói rằng đó chỉ là tiếp thị.

Nguồn: Learn English by following hot topics.

Good question. What's the marketing and distribution channels?

Câu hỏi hay. Kênh tiếp thị và phân phối là gì?

Nguồn: The Big Bang Theory Season 2

Tourist sites can also increase online marketing and facilitate new business forms.

Các địa điểm du lịch cũng có thể tăng cường tiếp thị trực tuyến và tạo điều kiện cho các hình thức kinh doanh mới.

Nguồn: CRI Online December 2020 Collection

It includes a number of restrictions on the company's marketing of these electronic cigarettes.

Nó bao gồm một số hạn chế về việc tiếp thị các điếu thuốc điện tử này của công ty.

Nguồn: PBS English News

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay