markhoors

[Mỹ]/mɑːrˈkʊə/
[Anh]/mɑrˈkʊrz/

Dịch

n. một con dê hoang lớn với sừng xoắn

Cụm từ & Cách kết hợp

markhoors habitat

môi trường sống của markhoor

markhoors population

dân số markhoor

markhoors conservation

bảo tồn markhoor

markhoors behavior

hành vi của markhoor

markhoors diet

chế độ ăn uống của markhoor

markhoors habitat loss

mất môi trường sống của markhoor

markhoors sightings

những lần bắt gặp markhoor

markhoors range

phạm vi phân bố của markhoor

markhoors breeding

sinh sản của markhoor

markhoors threats

những mối đe dọa đối với markhoor

Câu ví dụ

markhoors are known for their impressive horns.

markhoor được biết đến với những chiếc sừng ấn tượng.

conservation efforts are essential to protect markhoors.

Những nỗ lực bảo tồn là điều cần thiết để bảo vệ markhoor.

markhoors inhabit rugged mountainous regions.

Markhoor sinh sống ở những vùng núi non hiểm trở.

studying markhoors helps us understand their behavior.

Nghiên cứu markhoor giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

markhoors are a symbol of wildlife in the himalayas.

Markhoor là biểu tượng của động vật hoang dã ở dãy Himalaya.

markhoors face threats from habitat loss.

Markhoor phải đối mặt với những mối đe dọa từ mất môi trường sống.

efforts to breed markhoors in captivity have been successful.

Những nỗ lực để nuôi markhoor trong điều kiện nuôi nhốt đã thành công.

markhoors are often found in steep, rocky terrains.

Markhoor thường được tìm thấy ở những vùng địa hình đá gồ ghề, dốc.

markhoors are agile climbers, adapting well to their environment.

Markhoor là những người leo núi nhanh nhẹn, thích nghi tốt với môi trường của chúng.

the population of markhoors is declining due to poaching.

Dân số markhoor đang suy giảm do nạn săn trộm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay